Thứ Hai, 13/04/2026
Junfeng Li (Thay: Wei Wang)
46
Guokang Chen (Thay: Haochang Cai)
46
Rongjun Xiang (Thay: Yiwei Wang)
51
Song Wang (Thay: Yang Zihan)
61
Deming Li (Thay: Zhao Shenao)
61
Deming Li
62
Junfeng Li
80
Chaosheng Yang (Thay: Chisom Egbuchunam)
81
Liang Huo (Thay: Yihu Yang)
88
Deming Li (Kiến tạo: Issa Kallon)
90+2'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shanghai Port
Shanghai Port
55 Kiểm soát bóng 45
1 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 14
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
12 Ném biên 15
12 Chuyền dài 19
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 0
14 Phát bóng 5
2 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shanghai Port

Meizhou Hakka (5-4-1): Yu Hou (22), Tze Nam Yue (29), Wang Wei (21), Liao Junjian (6), Wen Junjie (2), Yihu Yang (17), Chisom Egbuchulam (11), Haochang Chai (28), Liang Shi (13), Yin Hongbo (10), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25)

Shanghai Port (4-2-3-1): Chen Wei (12), Yiwei Wang (43), Linpeng Zhang (5), Tyias Browning (3), Hai Yu (21), Zhao Shenao (47), Abraham Halik (36), Yang Zihan (68), Matias Vargas (24), Issa Kallon (34), Cherif Ndiaye (10)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
5-4-1
22
Yu Hou
29
Tze Nam Yue
21
Wang Wei
6
Liao Junjian
2
Wen Junjie
17
Yihu Yang
11
Chisom Egbuchulam
28
Haochang Chai
13
Liang Shi
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
10
Cherif Ndiaye
34
Issa Kallon
24
Matias Vargas
68
Yang Zihan
36
Abraham Halik
47
Zhao Shenao
21
Hai Yu
3
Tyias Browning
5
Linpeng Zhang
43
Yiwei Wang
12
Chen Wei
Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
Thay người
46’
Wei Wang
Li Junfeng
51’
Yiwei Wang
Rongjun Xiang
46’
Haochang Cai
Guokang Chen
61’
Zhao Shenao
Deming Li
81’
Chisom Egbuchunam
Yang Chaosheng
61’
Yang Zihan
Song Wang
88’
Yihu Yang
Liang Huo
Cầu thủ dự bị
Mai Gaoling
Yuxuan Tang
Xiongtao Deng
Kun Liang
Guo Yi
Anjie Xi
Yin Congyao
Rongjun Xiang
Liang Xueming
Deming Li
Cui Wei
Yulong Wang
Li Junfeng
Song Wang
Yang Chaosheng
Yilin Yang
Liang Huo
Guokang Chen
Lei Xu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
24/10 - 2022
15/12 - 2022
20/05 - 2023
18/08 - 2023
18/06 - 2024
09/08 - 2024
02/04 - 2025
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
11/04 - 2026
04/04 - 2026
20/03 - 2026
15/03 - 2026
AFC Champions League
18/02 - 2026
11/02 - 2026
09/12 - 2025
25/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow