Thứ Hai, 13/04/2026
Jadson
45+1'
Cryzan
45+2'
Yihu Yang
46
Yihu Yang (Thay: Chaosheng Yang)
46
Pedro Delgado (Thay: Pu Chen)
46
Fernando Conceicao (Thay: Xinli Peng)
46
Yihu Yang
71
Tze-Nam Yue (Thay: Jianan Wang)
74
Rodrigo Henrique
80
Ning Li (Thay: Chugui Ye)
82
Yang Liu
84
Tyrone Conraad
84
Jie Chen
87
Zhengyu Huang (Thay: Yuanyi Li)
87
Ziyi Tian (Thay: Tyrone Conraad)
90
Liang Shi (Thay: Rodrigo Henrique)
90
Ke Shi (Thay: Valeri Qazaishvili)
90
Zhengyu Huang
90+6'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shandong Taishan

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shandong Taishan
Shandong Taishan
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 14
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 5
17 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shandong Taishan

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Wang Jianan (20), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Chen Jie (30), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), Tyrone Conraad (8)

Shandong Taishan (4-4-2): Han Rongze (18), Xinghan Wu (17), Jadson (4), Zheng Zheng (5), Liu Yang (11), Li Yuanyi (22), Xinli Peng (25), Lisheng Liao (20), Vako Qazaishvili (10), Chen Pu (29), Cryzan (9)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
20
Wang Jianan
6
Liao Junjian
11
Darrick Morris
15
Chen Zhechao
30
Chen Jie
27
Nebojsa Kosovic
16
Yang Chaosheng
25
Rodrigo Henrique
7
Ye Chugui
8
Tyrone Conraad
9
Cryzan
29
Chen Pu
10
Vako Qazaishvili
20
Lisheng Liao
25
Xinli Peng
22
Li Yuanyi
11
Liu Yang
5
Zheng Zheng
4
Jadson
17
Xinghan Wu
18
Han Rongze
Shandong Taishan
Shandong Taishan
4-4-2
Thay người
46’
Chaosheng Yang
Yihu Yang
46’
Xinli Peng
Fernandinho
74’
Jianan Wang
Yue Tze Nam
46’
Pu Chen
Pedro Delgado
82’
Chugui Ye
Ning Li
87’
Yuanyi Li
Huang Zhengyu
90’
Tyrone Conraad
Ziyi Tian
90’
Valeri Qazaishvili
Shi Ke
90’
Rodrigo Henrique
Liang Shi
Cầu thủ dự bị
Li Yongjia
Yu Jinyong
Yin Hongbo
Shihao Lyu
Guo Quanbo
Jianfei Zhao
Zhiwei Wei
Fernandinho
Yue Tze Nam
Pedro Delgado
Rooney Eva
Maiwulang Mijiti
Ziyi Tian
Jia Feifan
Liang Shi
Tong Lei
Ning Li
Abudulam Abdurasul
Yin Congyao
Shi Ke
Yihu Yang
Huang Zhengyu
Zhang Sijie
Zhang Chi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
05/10 - 2022
06/05 - 2023
Cúp quốc gia Trung Quốc
26/07 - 2023
China Super League
04/08 - 2023
14/06 - 2024
02/11 - 2024
29/03 - 2025
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Shandong Taishan

China Super League
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
26/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow