- Yihu Yang
46 - Yihu Yang (Thay: Chaosheng Yang)
46 - Yihu Yang
71 - Tze-Nam Yue (Thay: Jianan Wang)
74 - Rodrigo Henrique
80 - Ning Li (Thay: Chugui Ye)
82 - Tyrone Conraad
84 - Jie Chen
87 - Ziyi Tian (Thay: Tyrone Conraad)
90 - Liang Shi (Thay: Rodrigo Henrique)
90
- Jadson
45+1' - Cryzan
45+2' - Pedro Delgado (Thay: Pu Chen)
46 - Fernando Conceicao (Thay: Xinli Peng)
46 - Yang Liu
84 - Zhengyu Huang (Thay: Yuanyi Li)
87 - Ke Shi (Thay: Valeri Qazaishvili)
90 - Zhengyu Huang
90+6'
Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shandong Taishan
số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Shandong Taishan
40 Kiếm soát bóng 60
17 Phạm lỗi 21
13 Ném biên 14
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 14
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shandong Taishan
Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Wang Jianan (20), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Chen Jie (30), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), Tyrone Conraad (8)
Shandong Taishan (4-4-2): Han Rongze (18), Xinghan Wu (17), Jadson (4), Zheng Zheng (5), Liu Yang (11), Li Yuanyi (22), Xinli Peng (25), Lisheng Liao (20), Vako Qazaishvili (10), Chen Pu (29), Cryzan (9)
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
20
Wang Jianan
6
Liao Junjian
11
Darrick Morris
15
Chen Zhechao
30
Chen Jie
27
Nebojsa Kosovic
16
Yang Chaosheng
25
Rodrigo Henrique
7
Ye Chugui
8
Tyrone Conraad
9
Cryzan
29
Chen Pu
10
Vako Qazaishvili
20
Lisheng Liao
25
Xinli Peng
22
Li Yuanyi
11
Liu Yang
5
Zheng Zheng
4
Jadson
17
Xinghan Wu
18
Han Rongze
Shandong Taishan
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Chaosheng Yang Yihu Yang | 46’ | Xinli Peng Fernandinho |
74’ | Jianan Wang Yue Tze Nam | 46’ | Pu Chen Pedro Delgado |
82’ | Chugui Ye Ning Li | 87’ | Yuanyi Li Huang Zhengyu |
90’ | Tyrone Conraad Ziyi Tian | 90’ | Valeri Qazaishvili Shi Ke |
90’ | Rodrigo Henrique Liang Shi |
Cầu thủ dự bị | |||
Li Yongjia | Yu Jinyong | ||
Yin Hongbo | Shihao Lyu | ||
Guo Quanbo | Jianfei Zhao | ||
Zhiwei Wei | Fernandinho | ||
Yue Tze Nam | Pedro Delgado | ||
Rooney Eva | Maiwulang Mijiti | ||
Ziyi Tian | Jia Feifan | ||
Liang Shi | Tong Lei | ||
Ning Li | Abudulam Abdurasul | ||
Yin Congyao | Shi Ke | ||
Yihu Yang | Huang Zhengyu | ||
Zhang Sijie | Zhang Chi |
Nhận định Meizhou Hakka vs Shandong Taishan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Meizhou Hakka
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 22 | 15 | 4 | 3 | 24 | 49 | T H B H T |
2 | | 22 | 14 | 6 | 2 | 25 | 48 | B H T T T |
3 | | 22 | 14 | 6 | 2 | 24 | 48 | H T T T H |
4 | | 22 | 14 | 5 | 3 | 27 | 47 | T T T H T |
5 | | 22 | 11 | 4 | 7 | 10 | 37 | T B T T T |
6 | | 23 | 9 | 7 | 7 | 10 | 34 | T B H T H |
7 | | 23 | 9 | 7 | 7 | -2 | 34 | H H T B H |
8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -9 | 29 | T H B T B | |
9 | 22 | 8 | 5 | 9 | -11 | 29 | T T B B B | |
10 | 22 | 6 | 9 | 7 | -5 | 27 | H T H B B | |
11 | | 23 | 6 | 5 | 12 | -3 | 23 | B T B T H |
12 | | 22 | 5 | 6 | 11 | -15 | 21 | B H B B B |
13 | | 22 | 4 | 5 | 13 | -19 | 17 | B B T B H |
14 | 22 | 5 | 2 | 15 | -24 | 17 | B B B B B | |
15 | | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B T H B H |
16 | | 22 | 4 | 3 | 15 | -18 | 15 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại