Thứ Hai, 13/04/2026
Junjian Liao
25
Brayan Riascos
28
Zhechao Chen
42
Rooney Eva Wankewai (Thay: Ning Li)
46
Tyrone Conraad
53
Alan
53
Nelson Da Luz
57
Ximing Pan
57
Jean-David Beauguel (Thay: Alan)
59
Weihui Rao (Thay: Zhechao Chen)
71
Jianan Wang (Thay: Tze-Nam Yue)
71
Brayan Riascos
72
Nebojsa Kosovic (Kiến tạo: Chugui Ye)
73
Weihui Rao (Thay: Zhechao Chen)
74
Nebojsa Kosovic
74
Jianan Wang (Thay: Tze-Nam Yue)
75
Ziyi Tian (Thay: Nebojsa Kosovic)
76
Gang Feng (Thay: Wenjie Lei)
79
Boyu Yang (Thay: Yong Tian)
79
Ximing Pan
85
Rooney Eva Wankewai
87
Congyao Yin (Thay: Tyrone Conraad)
88
Longhai He (Thay: Nelson Da Luz)
90
Shuai Pei (Thay: Eduardo)
90
Jiabao Ji
90+4'
Longhai He
90+7'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Qingdao West Coast

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
11 Phạm lỗi 20
5 Thẻ vàng 5
2 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
14 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Qingdao West Coast

Meizhou Hakka (3-4-2-1): Cheng Yuelei (18), Pan Ximing (3), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Yue Tze Nam (29), Chen Zhechao (15), Chen Jie (30), Nebojsa Kosovic (27), Ning Li (14), Ye Chugui (7), Tyrone Conraad (8)

Qingdao West Coast (4-4-2): Ji Jiabao (1), Piao Shihao (18), Tian Yong (7), Varazdat Haroyan (33), Zhao Honglue (3), Nelson Da Luz (10), Po-Liang Chen (17), Eduardo Henrique (23), Lei Wenjie (39), Brayan Riascos (9), Alan (11)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
3-4-2-1
18
Cheng Yuelei
3
Pan Ximing
6
Liao Junjian
11
Darrick Morris
29
Yue Tze Nam
15
Chen Zhechao
30
Chen Jie
27
Nebojsa Kosovic
14
Ning Li
7
Ye Chugui
8
Tyrone Conraad
11
Alan
9
Brayan Riascos
39
Lei Wenjie
23
Eduardo Henrique
17
Po-Liang Chen
10
Nelson Da Luz
3
Zhao Honglue
33
Varazdat Haroyan
7
Tian Yong
18
Piao Shihao
1
Ji Jiabao
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast
4-4-2
Thay người
46’
Ning Li
Rooney Eva
59’
Alan
Jean-David Beauguel
71’
Zhechao Chen
Weihui Rao
79’
Wenjie Lei
Feng Gang
71’
Tze-Nam Yue
Wang Jianan
79’
Yong Tian
Yang Boyu
76’
Nebojsa Kosovic
Ziyi Tian
90’
Eduardo
Pei Shuai
88’
Tyrone Conraad
Yin Congyao
90’
Nelson Da Luz
He Longhai
Cầu thủ dự bị
Ziyi Tian
Chen Xiangyu
Rooney Eva
Tan Kaiyuan
Yin Congyao
Jean-David Beauguel
Zhiwei Wei
Gao Tianyu
Gaoling Mai
Pei Shuai
Guo Quanbo
Abduhelil Osmanjan
Weihui Rao
Feng Gang
Wang Jianan
Zhen Ge
Yin Hongbo
Yang Boyu
Li Yongjia
He Longhai
Liang Shi
Merdanjan Abduklim
Rodrigo Henrique
Yerjet Yerzat

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
30/04 - 2024
21/07 - 2024
02/05 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Qingdao West Coast

China Super League
15/03 - 2026
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow