Thứ Tư, 15/04/2026
Zilei Jiang
12
Junjian Liao
20
Mingyang Yang
30
Nebojsa Kosovic
30
Chugui Ye (Thay: Yihu Yang)
46
Yongjia Li (Thay: Jie Chen)
46
Rubilio Castillo (Kiến tạo: Ruan Yang)
63
Ximing Pan (Thay: Chaosheng Yang)
65
Andrej Kotnik (Thay: Rade Dugalic)
65
Yeljan Shinar (Thay: Zilei Jiang)
69
Lucas Morelatto (Thay: Rubilio Castillo)
69
Haoqian Zheng (Thay: Ruan Yang)
73
Kang Cao (Thay: Song Wang)
73
Tze-Nam Yue
76
Lucas Morelatto
89
Xiangbin Li (Thay: Romario Balde)
90
Haoqian Zheng
90+2'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Nantong Zhiyun FC

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
62 Kiểm soát bóng 38
5 Sút trúng đích 6
11 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
30 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Nantong Zhiyun FC

Meizhou Hakka (4-3-3): Cheng Yuelei (18), Tze Nam Yue (29), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Weihui Rao (31), Yang Chaosheng (16), Chen Jie (30), Nebojsa Kosovic (27), Rodrigo Henrique (25), Tyrone Conraad (8), Yihu Yang (17)

Nantong Zhiyun FC (3-4-3): Qinghao Xue (32), Huan Liu (19), Wei Liu (15), Matheus Bressan (14), David Puclin (16), Ming-Yang Yang (6), Song Wang (33), Zilei Jiang (7), Ruan Yang (44), Rubilio Castillo (9), Romario Balde (11)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-3-3
18
Cheng Yuelei
29
Tze Nam Yue
6
Liao Junjian
20
Rade Dugalic
31
Weihui Rao
16
Yang Chaosheng
30
Chen Jie
27
Nebojsa Kosovic
25
Rodrigo Henrique
8
Tyrone Conraad
17
Yihu Yang
11
Romario Balde
9
Rubilio Castillo
44
Ruan Yang
7
Zilei Jiang
33
Song Wang
6
Ming-Yang Yang
16
David Puclin
14
Matheus Bressan
15
Wei Liu
19
Huan Liu
32
Qinghao Xue
Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
3-4-3
Thay người
46’
Jie Chen
Yongjia Li
69’
Zilei Jiang
Yeljan Shinar
46’
Yihu Yang
Ye Chugui
69’
Rubilio Castillo
Lucas Morelatto Da Cruz
65’
Rade Dugalic
Andrej Kotnik
73’
Song Wang
Kang Cao
65’
Chaosheng Yang
Pan Ximing
73’
Ruan Yang
Haoqian Zheng
90’
Romario Balde
Xiangbin Li
Cầu thủ dự bị
Yin Congyao
Jiahao David Wang
Yongjia Li
Xiangbin Li
Daogang Yao
Yeljan Shinar
Liang Shi
Li Huayang
Ye Chugui
Gui Hong
Andrej Kotnik
Jie Wang
Wang Wei
Kang Cao
Wen Junjie
Haoqian Zheng
Li Junfeng
Lucas Morelatto Da Cruz
Pan Ximing
Zheng Zhiyun
Guo Quanbo
Sheng Ma
Yilin Yang
Zhongyi Qiu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
02/07 - 2023
29/10 - 2023
05/04 - 2024
13/07 - 2024

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Nantong Zhiyun FC

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
04/04 - 2026
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow