Ye Chugui (Meizhou Hakka) đã bỏ lỡ một quả phạt đền!
Fan Yang 3 | |
Ming-Yang Yang (Kiến tạo: Shihao Wei) 9 | |
Ziyi Tian 10 | |
Dong Yanfeng (Thay: Yuan Mincheng) 17 | |
Yanfeng Dong (Thay: Mincheng Yuan) 17 | |
Shihao Wei (Kiến tạo: Elkeson) 19 | |
Shihao Wei (Kiến tạo: Felipe) 27 | |
Felipe (Kiến tạo: Shihao Wei) 28 | |
Ning Li (Thay: Weihui Rao) 31 | |
Zhong Haoran (Thay: Yang Chaosheng) 37 | |
Haoran Zhong (Thay: Chaosheng Yang) 37 | |
Yanfeng Dong 45+1' | |
Yiming Yang (Thay: Dinghao Yan) 46 | |
Felipe (Thay: Elkeson) 46 | |
Jie Chen (Thay: Liang Shi) 46 | |
Xuhuang Chen (Thay: Zhiwei Wei) 46 | |
Weihui Rao (Thay: Ziyi Tian) 46 | |
Shihao Wei (Kiến tạo: Felipe) 48 | |
Rooney Eva Wankewai (Thay: Zhechao Chen) 54 | |
Weihui Rao 55 | |
Hetao Hu 56 | |
Tze-Nam Yue 57 | |
Timo Letschert 59 | |
Yihu Yang (Thay: Da Wen) 62 | |
Romulo (Thay: Shihao Wei) 64 | |
Shuai Yang (Thay: Yang Li) 67 | |
Pedro Delgado (Thay: Romulo) 68 | |
Yahav Gurfinkel 69 | |
Ming-Yang Yang 69 | |
Tim Chow 69 | |
Chao Gan 71 | |
Chugui Ye (Kiến tạo: Tyrone Conraad) 76 | |
Hongbo Yin (Thay: Rodrigo Henrique) 76 | |
Congyao Yin (Thay: Nebojsa Kosovic) 76 | |
Murahmetjan Muzepper (Thay: Tim Chow) 77 | |
Ning Li (Thay: Shengpan Ji) 79 | |
Issa Kallon (Thay: Shihao Wei) 81 | |
Chao Gan (Thay: Ming-Yang Yang) 81 | |
Felipe (Kiến tạo: Romulo) 86 | |
Ruibao Hu (Thay: Shuai Yang) 86 | |
Miao Tang 90+6' | |
(Pen) Chugui Ye 90+9' |
Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Chengdu Rongcheng


Diễn biến Meizhou Hakka vs Chengdu Rongcheng
Tang Miao (Chengdu Rongcheng) nhận thẻ vàng từ Niu Minghui.
Ném biên cho Meizhou Hakka tại Trung tâm Thể thao Olympic Huyện Wuhua.
Meizhou Hakka có một quả ném biên nguy hiểm.
Chengdu Rongcheng được hưởng quả ném biên ở phần sân của Meizhou Hakka.
Niu Minghui trao cho Chengdu Rongcheng một quả phát bóng lên.
Meizhou Hakka được hưởng một quả phạt góc.
Li Ning của Meizhou Hakka tiến về phía khung thành tại Trung tâm Thể thao Olympic Huyện Wuhua. Nhưng cú dứt điểm không thành công.
Chengdu Rongcheng được hưởng quả phát bóng lên tại Trung tâm Thể thao Olympic Huyện Wuhua.
Jerome Ngom Mbekeli của Meizhou Hakka tung cú sút nhưng bóng đi chệch mục tiêu.
Đá phạt cho Meizhou Hakka ở phần sân nhà.
Ném biên cho Chengdu Rongcheng gần khu vực cấm địa.
Ném biên cho Meizhou Hakka ở phần sân nhà.
Chengdu Rongcheng được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Liệu Chengdu Rongcheng có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Meizhou Hakka không?
Phát bóng lên cho Chengdu Rongcheng tại Trung tâm Thể thao Olympic Huyện Wuhua.
Yin Congyao của Meizhou Hakka bỏ lỡ cơ hội ghi bàn.
Liệu Meizhou Hakka có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Chengdu Rongcheng không?
Ném biên cho Meizhou Hakka ở phần sân của Chengdu Rongcheng.
Chengdu Rongcheng thực hiện sự thay đổi người thứ năm với Hu Ruibao thay thế Yang Shuai.
Ném biên cho Meizhou Hakka ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Chengdu Rongcheng
Meizhou Hakka (4-2-3-1): Guo Quanbo (41), Yue Tze Nam (29), Ziyi Tian (5), Wen Da (19), Wang Jianan (20), Zhiwei Wei (18), Yang Chaosheng (16), Ji Shengpan (14), Rodrigo Henrique (10), Jerome Ngom Mbekeli (8), Michael Cheukoua (9)
Chengdu Rongcheng (5-4-1): Liu Dianzuo (32), Hu Hetao (2), Timo Letschert (5), Yuan Mincheng (26), Li Yang (22), Yahav Garfunkel (11), Romulo (10), Tim Chow (8), Yang Ming-Yang (16), Wei Shihao (7), Felipe Silva (9)


| Thay người | |||
| 37’ | Chaosheng Yang Zhong Haoran | 17’ | Mincheng Yuan Dong Yanfeng |
| 46’ | Zhiwei Wei Chen Xuhuang | 67’ | Yang Li Shuai Yang |
| 46’ | Ziyi Tian Weihui Rao | 68’ | Romulo Pedro Delgado |
| 62’ | Da Wen Yihu Yang | 81’ | Shihao Wei Issa Kallon |
| 79’ | Shengpan Ji Ning Li | 81’ | Ming-Yang Yang Gan Chao |
| Cầu thủ dự bị | |||
Liao Junjian | Yan Dinghao | ||
Xianlong Yi | Wang Dongsheng | ||
Ning Li | Issa Kallon | ||
Darrick Morris | Pedro Delgado | ||
Chen Xuhuang | Gan Chao | ||
Weihui Rao | Tang Xin | ||
Branimir Jocic | Murahmetjan Muzepper | ||
Sun Jianxiang | Tao Jian | ||
Zhong Haoran | Moyu Li | ||
Zhang Hao | Han Pengfei | ||
Yihu Yang | Shuai Yang | ||
Liu Yun | Dong Yanfeng | ||
Nhận định Meizhou Hakka vs Chengdu Rongcheng
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Meizhou Hakka
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
