Thứ Bảy, 30/08/2025
Mincheng Yuan (Thay: Yun Liu)
8
Chaosheng Yang (Kiến tạo: Rodrigo Henrique)
9
Chengjian Liao
24
Junjian Liao
30
(og) Lazar Rosic
45+4'
Wenhao Jiang (Thay: Yiran He)
46
Yuda Tian (Thay: Mincheng Yuan)
54
Dilumut Tudi (Thay: Chengjian Liao)
54
Darick Morris
69
Lazar Rosic (Kiến tạo: Dilumut Tudi)
70
Hongbo Yin (Thay: Chugui Ye)
75
Tyrone Conraad (Thay: Chaosheng Yang)
75
Ziyi Tian (Thay: Darick Morris)
78
Ximing Pan (Thay: John Mary)
81
Zhenyu He (Thay: Yu Wang)
84
Lazar Rosic
89

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Changchun Yatai

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Changchun Yatai
Changchun Yatai
36 Kiểm soát bóng 64
16 Phạm lỗi 23
23 Ném biên 20
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Changchun Yatai

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), John Uzuegbunam (28)

Changchun Yatai (4-3-3): Wu Yake (23), Li Shenyuan (5), Stopilla Sunzu (31), Lazar Rosic (4), He Yiran (34), Zhang Yufeng (20), Yun Wang (35), Liao Chengjan (19), Serginho (10), Robert Beric (9), Liu Yun (7)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
29
Yue Tze Nam
6
Liao Junjian
11
Darrick Morris
15
Chen Zhechao
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
16
Yang Chaosheng
25
Rodrigo Henrique
7
Ye Chugui
28
John Uzuegbunam
7
Liu Yun
9
Robert Beric
10
Serginho
19
Liao Chengjan
35
Yun Wang
20
Zhang Yufeng
34
He Yiran
4
Lazar Rosic
31
Stopilla Sunzu
5
Li Shenyuan
23
Wu Yake
Changchun Yatai
Changchun Yatai
4-3-3
Thay người
75’
Chaosheng Yang
Tyrone Conraad
8’
Yuda Tian
Yuan Mincheng
75’
Chugui Ye
Yin Hongbo
46’
Yiran He
Jiang Wenhao
78’
Darick Morris
Ziyi Tian
54’
Mincheng Yuan
Tian Yuda
81’
John Mary
Pan Ximing
54’
Chengjian Liao
Tudi Dilyimit
84’
Yu Wang
He Zhenyu
Cầu thủ dự bị
Ning Li
Wang Yaopeng
Guo Quanbo
Zou Dehai
Yin Congyao
Sabit Abdusalam
Yihu Yang
Yan Zhiyu
Tyrone Conraad
Zhang Huachen
Pan Ximing
Guoliang Sun
Weihui Rao
He Zhenyu
Ziyi Tian
Yuan Mincheng
Yin Hongbo
Tian Yuda
Wang Jianan
Jiang Wenhao
Zhiwei Wei
Abdugheni Abduhamit
Li Yongjia
Tudi Dilyimit

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/10 - 2022
23/12 - 2022
10/05 - 2023
08/08 - 2023
26/04 - 2024
17/08 - 2024
11/04 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

China Super League
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
25/06 - 2025
13/06 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/05 - 2025

Thành tích gần đây Changchun Yatai

China Super League
16/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
18/07 - 2025
29/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/05 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2215432449T H B H T
2Beijing GuoanBeijing Guoan2214622548B H T T T
3Shanghai PortShanghai Port2214622448H T T T H
4Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2214532747T T T H T
5Shandong TaishanShandong Taishan2211471037T B T T T
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional239771034T B H T H
7Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger23977-234H H T B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun22859-929T H B T B
9Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC22859-1129T T B B B
10Qingdao West CoastQingdao West Coast22697-527H T H B B
11Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen236512-323B T B T H
12Wuhan Three TownsWuhan Three Towns225611-1521B H B B B
13Meizhou HakkaMeizhou Hakka224513-1917B B T B H
14Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City225215-2417B B B B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu233713-1416B T H B H
16Changchun YataiChangchun Yatai224315-1815B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow