Thứ Ba, 05/05/2026
Tze-Nam Yue (Kiến tạo: Aleksa Vukanovic)
11
Yufeng Zhang
34
Ning Lu (Thay: Yake Wu)
46
Shuaihang Feng
49
Honglin Dong
49
Guan He
50
Shuaihang Feng
52
Honglin Dong
53
Dilemet Tudi (Thay: Chao Fan)
59
Aleksa Vukanovic
66
Changcheng Cheng (Thay: Huapeng Wang)
75
Jinxian Wang (Thay: Shuaihang Feng)
75
Weihui Rao (Thay: Zhiyu Yan)
87
Tze-Nam Yue
89
Hao Zhang (Thay: Guokang Chen)
90

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Changchun Yatai

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Changchun Yatai
Changchun Yatai
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 2
29 Ném biên 20
6 Chuyền dài 3
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Changchun Yatai

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Yang Chaosheng (16), Liang Huo (18), Rade Dugalic (20), Wang Wei (21), Tze Nam Yue (29), Yin Hongbo (10), Wei Zhiwei (57), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Guokang Chen (37), Aleksa Vukanovic (9)

Changchun Yatai (5-3-2): Wu Yake (23), Yan Zhiyu (24), Sun Jie (5), Guan He (6), Qi Cui (21), Huapeng Wang (25), Shuaihang Feng (33), Yufeng Zhang (20), Honglin Dong (26), Chao Fan (36), Tan Long (29)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
22
Yu Hou
16
Yang Chaosheng
18
Liang Huo
20
Rade Dugalic
21
Wang Wei
29
Tze Nam Yue
10
Yin Hongbo
57
Wei Zhiwei
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
37
Guokang Chen
9
Aleksa Vukanovic
29
Tan Long
36
Chao Fan
26
Honglin Dong
20
Yufeng Zhang
33
Shuaihang Feng
25
Huapeng Wang
21
Qi Cui
6
Guan He
5
Sun Jie
24
Yan Zhiyu
23
Wu Yake
Changchun Yatai
Changchun Yatai
5-3-2
Thay người
90’
Guokang Chen
Hao Zhang
46’
Yake Wu
Ning Lu
59’
Chao Fan
Dilyimit Tudi
75’
Shuaihang Feng
Jinxian Wang
75’
Huapeng Wang
Cheng Changcheng
87’
Zhiyu Yan
Weihui Rao
Cầu thủ dự bị
Hao Zhang
Jinxian Wang
Zahouquan Huang
He Yiran
Wei Wenjie
Weihui Rao
Chao Tang
Dilyimit Tudi
Chen Zhechao
Cheng Changcheng
Zhongyu Chen
Ning Lu
Weiguo Liu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/10 - 2022
23/12 - 2022
10/05 - 2023
08/08 - 2023
26/04 - 2024
17/08 - 2024
11/04 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025

Thành tích gần đây Changchun Yatai

Hạng 2 Trung Quốc
03/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
China Super League
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng98101725T T T T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC9531518T T T H B
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC9603118T T T B T
4Yunnan YukunYunnan Yukun9414313T B B T H
5Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua96211010T T T T B
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City9306-59B B B T B
7Shandong TaishanShandong Taishan9423-28T H T B H
8Qingdao West CoastQingdao West Coast9153-88H H H H H
9Liaoning TierenLiaoning Tieren9216-87H B B B B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional9324-46B H B B T
11Shanghai PortShanghai Port931525B H B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen932405B B H B T
13Beijing GuoanBeijing Guoan9234-24B H T B H
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu9324-24H H B T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns9225-63B B T B H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger9234-1-1H T B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow