Thứ Bảy, 30/08/2025
Tze-Nam Yue (Kiến tạo: Aleksa Vukanovic)
11
Yufeng Zhang
34
Ning Lu (Thay: Yake Wu)
46
Shuaihang Feng
49
Honglin Dong
49
Guan He
50
Shuaihang Feng
52
Honglin Dong
53
Dilemet Tudi (Thay: Chao Fan)
59
Aleksa Vukanovic
66
Changcheng Cheng (Thay: Huapeng Wang)
75
Jinxian Wang (Thay: Shuaihang Feng)
75
Weihui Rao (Thay: Zhiyu Yan)
87
Tze-Nam Yue
89
Hao Zhang (Thay: Guokang Chen)
90

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Changchun Yatai

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Changchun Yatai
Changchun Yatai
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 18
29 Ném biên 20
1 Việt vị 1
6 Chuyền dài 3
3 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
2 Phát bóng 6
2 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Changchun Yatai

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Yang Chaosheng (16), Liang Huo (18), Rade Dugalic (20), Wang Wei (21), Tze Nam Yue (29), Yin Hongbo (10), Wei Zhiwei (57), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Guokang Chen (37), Aleksa Vukanovic (9)

Changchun Yatai (5-3-2): Wu Yake (23), Yan Zhiyu (24), Sun Jie (5), Guan He (6), Qi Cui (21), Huapeng Wang (25), Shuaihang Feng (33), Yufeng Zhang (20), Honglin Dong (26), Chao Fan (36), Tan Long (29)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
22
Yu Hou
16
Yang Chaosheng
18
Liang Huo
20
Rade Dugalic
21
Wang Wei
29
Tze Nam Yue
10
Yin Hongbo
57
Wei Zhiwei
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
37
Guokang Chen
9
Aleksa Vukanovic
29
Tan Long
36
Chao Fan
26
Honglin Dong
20
Yufeng Zhang
33
Shuaihang Feng
25
Huapeng Wang
21
Qi Cui
6
Guan He
5
Sun Jie
24
Yan Zhiyu
23
Wu Yake
Changchun Yatai
Changchun Yatai
5-3-2
Thay người
90’
Guokang Chen
Hao Zhang
46’
Yake Wu
Ning Lu
59’
Chao Fan
Dilyimit Tudi
75’
Huapeng Wang
Cheng Changcheng
75’
Shuaihang Feng
Jinxian Wang
87’
Zhiyu Yan
Weihui Rao
Cầu thủ dự bị
Chao Tang
Weiguo Liu
Wei Wenjie
Ning Lu
Zahouquan Huang
Cheng Changcheng
Hao Zhang
Dilyimit Tudi
Zhongyu Chen
Weihui Rao
Chen Zhechao
He Yiran
Jinxian Wang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/10 - 2022
23/12 - 2022
10/05 - 2023
08/08 - 2023
26/04 - 2024
17/08 - 2024
11/04 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

China Super League
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
25/06 - 2025
13/06 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/05 - 2025

Thành tích gần đây Changchun Yatai

China Super League
16/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
18/07 - 2025
29/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/05 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2215432449T H B H T
2Beijing GuoanBeijing Guoan2214622548B H T T T
3Shanghai PortShanghai Port2214622448H T T T H
4Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2214532747T T T H T
5Shandong TaishanShandong Taishan2211471037T B T T T
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional239771034T B H T H
7Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger23977-234H H T B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun22859-929T H B T B
9Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC22859-1129T T B B B
10Qingdao West CoastQingdao West Coast22697-527H T H B B
11Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen236512-323B T B T H
12Wuhan Three TownsWuhan Three Towns225611-1521B H B B B
13Meizhou HakkaMeizhou Hakka224513-1917B B T B H
14Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City225215-2417B B B B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu233713-1416B T H B H
16Changchun YataiChangchun Yatai224315-1815B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow