Nikola Storm (Kiến tạo: Kerim Mrabti) 5 | |
Geoffry Hairemans (Kiến tạo: Nikola Storm) 27 | |
Rob Schoofs 40 | |
Stefan Knezevic (Thay: Jonas Bager) 46 | |
Jules van Cleemput (Thay: Mehdi Boukamir) 46 | |
Nikola Stulic (Thay: Isaac Mbenza) 46 | |
Nikola Stulic 55 | |
Adem Zorgane (Kiến tạo: Vakoun Issouf Bayo) 66 | |
Adem Zorgane (Kiến tạo: Jules van Cleemput) 67 | |
Julien Ngoy (Thay: Nikola Storm) 68 | |
Ngal Ayel Mukau (Thay: Geoffry Hairemans) 73 | |
Amirhossein Hosseinzadeh (Thay: Ken Nkuba) 76 | |
Jackson Tchatchoua (Thay: Daan Heymans) 76 | |
Adem Zorgane 83 | |
Yonas Malede (Thay: Kerim Mrabti) 84 | |
Joris Kayembe Ditu 90+5' |
Thống kê trận đấu Mechelen vs S.Charleroi
số liệu thống kê

Mechelen

S.Charleroi
41 Kiểm soát bóng 59
12 Phạm lỗi 11
27 Ném biên 14
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mechelen vs S.Charleroi
Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Jannes Van Hecke (6), David Bates (27), Alec Van Hoorenbeeck (18), Boli Bolingoli-Mbombo (21), Birger Verstraete (66), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Alessio Da Cruz (22)
S.Charleroi (3-5-2): Herve Koffi (16), Jonas Bager (2), Damien Marcq (25), Mehdi Boukamir (32), Ken Nkuba (28), Joris Kayembe Ditu (12), Daan Heymans (18), Marco Ilaimaharitra (26), Adem Zorgane (6), Vakoun Issouf Bayo (9), Isaac Mbenza (7)

Mechelen
4-2-3-1
1
Gaetan Coucke
6
Jannes Van Hecke
27
David Bates
18
Alec Van Hoorenbeeck
21
Boli Bolingoli-Mbombo
66
Birger Verstraete
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
19
Kerim Mrabti
11
Nikola Storm
22
Alessio Da Cruz
7
Isaac Mbenza
9
Vakoun Issouf Bayo
6 2
Adem Zorgane
26
Marco Ilaimaharitra
18
Daan Heymans
12
Joris Kayembe Ditu
28
Ken Nkuba
32
Mehdi Boukamir
25
Damien Marcq
2
Jonas Bager
16
Herve Koffi

S.Charleroi
3-5-2
| Thay người | |||
| 68’ | Nikola Storm Julien Ngoy | 46’ | Isaac Mbenza Nikola Stulic |
| 73’ | Geoffry Hairemans Ngal ayel Mukau | 46’ | Jonas Bager Stefan Knezevic |
| 84’ | Kerim Mrabti Yonas Malede | 46’ | Mehdi Boukamir Jules Van Cleemput |
| 76’ | Ken Nkuba Amirhossein Hosseinzadeh | ||
| 76’ | Daan Heymans Jackson Tchatchoua | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Enock Agyei | Nikola Stulic | ||
Sandy Walsh | Amirhossein Hosseinzadeh | ||
Julien Ngoy | Youssouph Badji | ||
Yonas Malede | Jackson Tchatchoua | ||
Bilal Bafdili | Stefan Knezevic | ||
Ngal ayel Mukau | Jules Van Cleemput | ||
Frederic Soelle Soelle | Pierre Patron | ||
Yannick Thoelen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Mechelen
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây S.Charleroi
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 25 | 45 | H H T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 2 | 6 | 13 | 41 | B T T T B | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 7 | 39 | T T B T T | |
| 4 | 21 | 11 | 5 | 5 | 7 | 38 | T B T H B | |
| 5 | 21 | 8 | 7 | 6 | 2 | 31 | T T B H B | |
| 6 | 20 | 8 | 3 | 9 | -5 | 27 | T T B T B | |
| 7 | 20 | 7 | 6 | 7 | 3 | 27 | T T T H T | |
| 8 | 21 | 7 | 5 | 9 | -2 | 26 | B H B B T | |
| 9 | 21 | 6 | 8 | 7 | -2 | 26 | H H B B T | |
| 10 | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | B H H B B | |
| 11 | 20 | 6 | 6 | 8 | -3 | 24 | H B H H T | |
| 12 | 21 | 6 | 6 | 9 | -4 | 24 | T H T B B | |
| 13 | 21 | 5 | 8 | 8 | -5 | 23 | B H B H T | |
| 14 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | B H T B H | |
| 15 | 21 | 4 | 8 | 9 | -3 | 20 | B B T H T | |
| 16 | 20 | 2 | 7 | 11 | -18 | 13 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch