Chủ Nhật, 30/11/2025
Jordi Vanlerberghe
23
Michael Frey (Kiến tạo: Toby Alderweireld)
31
(Pen) Michael Frey
35
Thibault Peyre (Thay: Jordi Vanlerberghe)
46
Toby Alderweireld
50
Alessio Da Cruz (Thay: Geoffry Hairemans)
61
Manuel Benson (Thay: Koji Miyoshi)
65
Vincent Janssen (Thay: Michael Frey)
66
Boli Bolingoli-Mbombo (Thay: Alec Van Hoorenbeeck)
71
Gustav Engvall (Thay: Julien Ngoy)
71
Jelle Bataille (Thay: Ritchie De Laet)
73
Birger Verstraete (Thay: Radja Nainggolan)
80
Dinis Almeida (Thay: Michel Ange Balikwisha)
80
Samuel Gouet (Thay: Dimitri Lavalee)
85

Thống kê trận đấu Mechelen vs Royal Antwerp

số liệu thống kê
Mechelen
Mechelen
Royal Antwerp
Royal Antwerp
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mechelen vs Royal Antwerp

Mechelen (5-4-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Jordi Vanlerberghe (30), Dimitri Lavalee (14), Dries Wouters (4), Alec Van Hoorenbeeck (18), Maryan Shved (35), Geoffry Hairemans (7), Rob Schoofs (16), Nikola Storm (11), Julien Ngoy (9)

Royal Antwerp (4-3-3): Jean Butez (1), Ritchie De Laet (2), Toby Alderweireld (23), William Pacho (51), Sam Vines (21), Alhassan Yusuf (8), Radja Nainggolan (4), Pieter Gerkens (16), Koji Miyoshi (19), Michael Frey (99), Michel-Ange Balikwisha (10)

Mechelen
Mechelen
5-4-1
1
Gaetan Coucke
5
Sandy Walsh
30
Jordi Vanlerberghe
14
Dimitri Lavalee
4
Dries Wouters
18
Alec Van Hoorenbeeck
35
Maryan Shved
7
Geoffry Hairemans
16
Rob Schoofs
11
Nikola Storm
9
Julien Ngoy
10
Michel-Ange Balikwisha
99 2
Michael Frey
19
Koji Miyoshi
16
Pieter Gerkens
4
Radja Nainggolan
8
Alhassan Yusuf
21
Sam Vines
51
William Pacho
23
Toby Alderweireld
2
Ritchie De Laet
1
Jean Butez
Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-3-3
Thay người
46’
Jordi Vanlerberghe
Thibault Peyre
65’
Koji Miyoshi
Manuel Benson
61’
Geoffry Hairemans
Alessio Da Cruz
66’
Michael Frey
Vincent Janssen
71’
Alec Van Hoorenbeeck
Boli Bolingoli-Mbombo
73’
Ritchie De Laet
Jelle Bataille
71’
Julien Ngoy
Gustav Engvall
80’
Radja Nainggolan
Birger Verstraete
85’
Dimitri Lavalee
Samuel Oum Gouet
80’
Michel Ange Balikwisha
Dinis Almeida
Cầu thủ dự bị
Boli Bolingoli-Mbombo
Jelle Bataille
Gustav Engvall
Christopher Scott
Samuel Oum Gouet
Vincent Janssen
Jannes Van Hecke
Manuel Benson
Yannick Thoelen
Birger Verstraete
Alessio Da Cruz
Ortwin De Wolf
Thibault Peyre
Dinis Almeida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
02/07 - 2022
VĐQG Bỉ
24/07 - 2022
05/03 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
30/04 - 2023
VĐQG Bỉ
01/10 - 2023
18/02 - 2024
Giao hữu
VĐQG Bỉ
25/08 - 2024
14/12 - 2024
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
29/11 - 2025
23/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow