Thứ Bảy, 30/08/2025
Geoffry Hairemans
24
Bas Dost
51
Vinicius de Souza Costa
55
Jordi Vanlerberghe
62
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Geoffry Hairemans)
65
Eder Alvarez
68
Rob Schoofs (Kiến tạo: Geoffry Hairemans)
78

Thống kê trận đấu Mechelen vs Club Brugge

số liệu thống kê
Mechelen
Mechelen
Club Brugge
Club Brugge
55 Kiểm soát bóng 45
18 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mechelen vs Club Brugge

Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Jordi Vanlerberghe (30), Sheldon Bateau (4), Lucas Bijker (3), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)

Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Faitout Maouassa (11), Ruud Vormer (25), Eder Alvarez (3), Hans Vanaken (20), Noa Lang (10), Bas Dost (29), Charles De Ketelaere (90)

Mechelen
Mechelen
4-2-3-1
1
Gaetan Coucke
5
Sandy Walsh
30
Jordi Vanlerberghe
4
Sheldon Bateau
3
Lucas Bijker
33
Vinicius de Souza Costa
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
19
Kerim Mrabti
11
Nikola Storm
14
Hugo Cuypers
90
Charles De Ketelaere
29
Bas Dost
10
Noa Lang
20
Hans Vanaken
3
Eder Alvarez
25
Ruud Vormer
11
Faitout Maouassa
4
Stanley N'Soki
44
Brandon Mechele
77
Clinton Mata
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
4-3-3
Thay người
71’
Nikola Storm
Maryan Shved
46’
Ruud Vormer
Mats Rits
79’
Geoffry Hairemans
Gustav Engvall
46’
Stanley N'Soki
Jack Hendry
85’
Hugo Cuypers
Igor de Camargo
46’
Faitout Maouassa
Federico Ricca
70’
Eder Alvarez
Noah Mbamba
79’
Noa Lang
Kamal Sowah
Cầu thủ dự bị
Yannick Thoelen
Jose Izquierdo
Iebe Swers
Senne Lammens
Onur Kaya
Kamal Sowah
Igor de Camargo
Mats Rits
Samuel Gouet
Tibo Persyn
Gustav Engvall
Noah Mbamba
Maryan Shved
Jack Hendry
Federico Ricca
Kiany Vroman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
11/08 - 2012
02/12 - 2012
17/08 - 2013
08/12 - 2013
24/08 - 2014
18/01 - 2015
01/08 - 2015
20/11 - 2021
10/04 - 2022
02/10 - 2022
02/04 - 2023
27/07 - 2024
08/12 - 2024
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
17/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
28/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bỉ
09/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bỉ
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
16/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow