Chủ Nhật, 30/11/2025
(Pen) Noa Lang
16
Noa Lang (Kiến tạo: Mats Rits)
20
Enock Agyei (Thay: Alessio Da Cruz)
60
Rob Schoofs (Thay: Boli Bolingoli-Mbombo)
60
Jannes van Hecke
61
Brandon Mechele (Kiến tạo: Clinton Mata)
68
Cisse Sandra (Thay: Casper Nielsen)
74
Raphael Onyedika
80
Roman Yaremchuk (Thay: Ferran Jutgla)
80
Romeo Vermant (Thay: Noa Lang)
80
Antonio Nusa (Thay: Mats Rits)
80
Kyriani Sabbe (Thay: Tajon Buchanan)
89

Thống kê trận đấu Mechelen vs Club Brugge

số liệu thống kê
Mechelen
Mechelen
Club Brugge
Club Brugge
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 8
24 Ném biên 21
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mechelen vs Club Brugge

Mechelen (4-2-3-1): Yannick Thoelen (15), Jannes Van Hecke (6), David Bates (27), Dries Wouters (4), Boli Bolingoli-Mbombo (21), Dimitri Lavalee (14), Kerim Mrabti (19), Geoffry Hairemans (7), Alessio Da Cruz (22), Nikola Storm (11), Julien Ngoy (9)

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Jorne Spileers (58), Tajon Buchanan (17), Casper Nielsen (27), Raphael Onyedika (15), Mats Rits (26), Hans Vanaken (20), Noa Lang (10), Ferran Jutgla (9)

Mechelen
Mechelen
4-2-3-1
15
Yannick Thoelen
6
Jannes Van Hecke
27
David Bates
4
Dries Wouters
21
Boli Bolingoli-Mbombo
14
Dimitri Lavalee
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
22
Alessio Da Cruz
11
Nikola Storm
9
Julien Ngoy
9
Ferran Jutgla
10 2
Noa Lang
20
Hans Vanaken
26
Mats Rits
15
Raphael Onyedika
27
Casper Nielsen
17
Tajon Buchanan
58
Jorne Spileers
44
Brandon Mechele
77
Clinton Mata
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
Thay người
60’
Alessio Da Cruz
Enock Agyei
74’
Casper Nielsen
Cisse Sandra
60’
Boli Bolingoli-Mbombo
Rob Schoofs
80’
Mats Rits
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
80’
Ferran Jutgla
Roman Yaremchuk
80’
Noa Lang
Romeo Vermant
89’
Tajon Buchanan
Kyriani Sabbe
Cầu thủ dự bị
Bilal Bafdili
Josef Bursik
Ngal ayel Mukau
Senne Lammens
Jordi Vanlerberghe
Kyriani Sabbe
Enock Agyei
Denis Odoi
Rob Schoofs
Chemsdine Talbi
Iebe Swers
Cisse Sandra
Gaetan Coucke
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Roman Yaremchuk
Romeo Vermant

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
11/08 - 2012
02/12 - 2012
17/08 - 2013
08/12 - 2013
24/08 - 2014
18/01 - 2015
01/08 - 2015
20/11 - 2021
10/04 - 2022
02/10 - 2022
02/04 - 2023
27/07 - 2024
08/12 - 2024
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
29/11 - 2025
23/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

VĐQG Bỉ
30/11 - 2025
Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Bỉ
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge161024832T T B T B
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12Royal AntwerpRoyal Antwerp16457-317B B T B T
13WesterloWesterlo16457-517H B B H H
14Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow