Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Mauritania vs Togo hôm nay 06-09-2025

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 7, 06/9

Kết thúc

Mauritania

Mauritania

2 : 0

Togo

Togo

Hiệp một: 1-0
T7, 02:00 06/09/2025
Vòng loại 1 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Papa Ndiaga Yade
13
Steven Nador (Thay: Augustin Drakpe)
46
Steven Nador
46
Maata Magassa
49
Aly Abeid
68
Bakari Camara (Thay: Maata Magassa)
71
Ismail Ouro-Agoro (Thay: Kodjo Laba)
75
Guillaume Yenoussi (Thay: Emmanuel Hackman)
75
Mamadou Diallo (Thay: Papa Ndiaga Yade)
82
Yaw Annor (Thay: Thibault Klidje)
85
Beyatt Lekoueiry
88
Yacoub Sidi (Thay: Beyatt Lekoueiry)
88
Ibrahima Keita (Thay: Aboubakary Koita)
88

Thống kê trận đấu Mauritania vs Togo

số liệu thống kê
Mauritania
Mauritania
Togo
Togo
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mauritania vs Togo

Mauritania (4-2-3-1): Abderrahmane Sarr (1), Nouh Mohamed El Abd (13), Lamine Ba (5), Demine Saleck (4), Aly Abeid (3), Bodda Mouhsine (8), Maata Magassa (11), Beyatt Lekweiry (23), Sidi Bouna Amar (19), Aboubakary Koita (7), Pape Ndiaga Yade (15)

Togo (4-3-1-2): Steven Mensah (1), Hackman (4), Sadik Fofana (20), Kevin Boma (5), Augustin Drakpe (8), Thibault Klidje (18), Djené (21), Kodjo Aziangbe (6), Karim Dermane (17), Kevin Denkey (10), Kodjo Laba (19)

Mauritania
Mauritania
4-2-3-1
1
Abderrahmane Sarr
13
Nouh Mohamed El Abd
5
Lamine Ba
4
Demine Saleck
3
Aly Abeid
8
Bodda Mouhsine
11
Maata Magassa
23
Beyatt Lekweiry
19
Sidi Bouna Amar
7
Aboubakary Koita
15
Pape Ndiaga Yade
19
Kodjo Laba
10
Kevin Denkey
17
Karim Dermane
6
Kodjo Aziangbe
21
Djené
18
Thibault Klidje
8
Augustin Drakpe
5
Kevin Boma
20
Sadik Fofana
4
Hackman
1
Steven Mensah
Togo
Togo
4-3-1-2
Thay người
71’
Maata Magassa
Bakari Camara
46’
Augustin Drakpe
Steven Nador
82’
Papa Ndiaga Yade
Mamadou Diallo
75’
Kodjo Laba
Ismail Ouro-Agoro
88’
Aboubakary Koita
Ibrahima Keita
75’
Emmanuel Hackman
Guillaume Yenoussi
88’
Beyatt Lekoueiry
Yacoub Sidi
85’
Thibault Klidje
Yaw Annor
Cầu thủ dự bị
Bakari Camara
Yawo Agbagno
Mamadou Diallo
Yaw Annor
Khadim Diaw
Abdoul Bode
Mamadou Diop
Franck Mawuena
Ibrahima Keita
Isaac Monglo
Ahmed M'Bracek
Ismail Ouro-Agoro
Abdallahi Mahmoud
Amoudane Ouro-Ayeva
Babacar Niasse
Alaixys Romao
Mamadou Sy
Achirafou Yaya
El Mami Tetah
Guillaume Yenoussi
Yacoub Sidi
Steven Nador
Idrissa Thiam
Youssouf Morou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
22/03 - 2025
H1: 1-0
06/09 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Mauritania

Giao hữu
15/11 - 2025
12/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
15/10 - 2025
10/10 - 2025
10/09 - 2025
06/09 - 2025
H1: 1-0
CHAN Cup
14/08 - 2025
07/08 - 2025
04/08 - 2025

Thành tích gần đây Togo

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
10/10 - 2025
H1: 0-1
09/09 - 2025
H1: 1-0
06/09 - 2025
H1: 1-0
26/03 - 2025
H1: 1-0
22/03 - 2025
H1: 1-0
CHAN Cup
27/12 - 2024
H1: 0-0
22/12 - 2024
H1: 1-0
03/11 - 2024
25/10 - 2024
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow