Igor Makitan 20 | |
Lehlohonolo Nonyane 33 | |
Sibusiso Khumalo 39 | |
Letsie Koapeng 84 | |
Wayde Lekay 90+3' |
Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs TS Galaxy
số liệu thống kê

Marumo Gallants

TS Galaxy
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 5
4 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
12 Phát bóng 12
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 19 | 7 | 1 | 34 | 64 | T H H T T | |
| 2 | 27 | 19 | 5 | 3 | 41 | 62 | T H T H T | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 27 | 10 | 7 | 10 | 0 | 37 | B B B H H | |
| 7 | 27 | 9 | 10 | 8 | 0 | 37 | H H T B B | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 27 | 7 | 12 | 8 | -2 | 33 | H H H T H | |
| 10 | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B T H B B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H | |
| 15 | 27 | 4 | 9 | 14 | -16 | 21 | T B B T H | |
| 16 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch