Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Marumo Gallants vs TS Galaxy hôm nay 26-10-2024

Giải VĐQG Nam Phi - Th 7, 26/10

Kết thúc

Marumo Gallants

Marumo Gallants

1 : 1

TS Galaxy

TS Galaxy

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 26/10/2024
Vòng 5 - VĐQG Nam Phi
Free State Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sibanyoni Thokozan
18
Mbulelo Wagaba
28
Sphiwe Mahlangu (Thay: Qobolwakhe Sibande)
28
Sibusiso Radebe (Thay: Thabang Sibanyoni)
28
Diala Edgar Manaka
42
Thato Khiba
45
Mlungisi Mbunjana (Thay: Thato Khiba)
46
Thapelo Dhludhlu (Thay: Mbulelo Wagaba)
46
Washington Arubi
52
Samukelo Kabini
55
Puso Dithejane
62
Xolani Mlambo (Thay: Sekela Christopher Sithole)
64
Thapelo Paulos Mokobodi (Thay: Monde Mpambaniso)
64
Xolani Mlambo
67
Nhlanhla Mgaga (Thay: Puso Dithejane)
67
Samukelo Kabini
73
Matome Trevor Mathiane (Thay: Mbhazima Tshepo Rikhotso)
87
Siyabonga Nhlapho (Thay: Siyabulela Shai)
90

Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs TS Galaxy

số liệu thống kê
Marumo Gallants
Marumo Gallants
TS Galaxy
TS Galaxy
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs TS Galaxy

Marumo Gallants: Washington Arubi (36), Mbhazima Tshepo Rikhotso (3), Sibusiso Sikhosana (35), Lebohang Mabotja (21), Mbulelo Wagaba (12), Diala Edgar Manaka (5), Daniel Msendami (22), Siyabulela Shai (27), Sekela Sithole (26), Monde Mpambaniso (10), Edson Khumalo (20)

TS Galaxy: Ira Eliezer Tape (16), Samukelo Kabini (5), MacBeth Kamogelo Mahlangu (4), Khulumani Ndamane (25), Puso Dithejane (15), Mpho Mvelase (2), Thato Khiba (12), Lindokuhle Mbatha (35), Qobolwakhe Sibande (7), Sibanyoni Thokozan (19), Thabang Sibanyoni (19), Kamogelo Sebelebele (21)

Thay người
46’
Mbulelo Wagaba
Thapelo Dhludhlu
28’
Thabang Sibanyoni
Sibusiso Radebe
64’
Monde Mpambaniso
Thapelo Paulos Mokobodi
28’
Qobolwakhe Sibande
Sphiwe Mahlangu
64’
Sekela Christopher Sithole
Xolani Mlambo
46’
Thato Khiba
Mlungisi Mbunjana
87’
Mbhazima Tshepo Rikhotso
Matome Trevor Mathiane
67’
Puso Dithejane
Nhlanhla Mgaga
90’
Siyabulela Shai
Siyabonga Nhlapho
Cầu thủ dự bị
Kamohelo Mahlatsi
Jiri Ciupa
Mpho Chabatsane
Thamsanqa Masiya
Thapelo Paulos Mokobodi
Nhlanhla Mgaga
Matome Trevor Mathiane
Sibusiso Radebe
Hellings Frank Mhango
Sphiwe Mahlangu
Daniel Akpeyi
Sihle Doyiza
Thapelo Dhludhlu
Lebone Seema
Xolani Mlambo
Mlungisi Mbunjana
Siyabonga Nhlapho
Marks Munyai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
01/12 - 2021
14/05 - 2022
05/10 - 2022
05/03 - 2023
26/10 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Marumo Gallants

VĐQG Nam Phi
22/11 - 2025
06/11 - 2025
19/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025
21/09 - 2025
31/08 - 2025
27/08 - 2025

Thành tích gần đây TS Galaxy

VĐQG Nam Phi
06/11 - 2025
02/11 - 2025
18/10 - 2025
01/10 - 2025
25/09 - 2025
18/09 - 2025
31/08 - 2025
27/08 - 2025
20/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC127411325T B T H T
2Orlando PiratesOrlando Pirates118121125T T H T T
3Sekhukhune UnitedSekhukhune United12642822H B B H H
4Kaizer ChiefsKaizer Chiefs11641722H H H T T
5AmaZulu FCAmaZulu FC13634221T T B T B
6TS GalaxyTS Galaxy12615519B B T B T
7Durban City F.CDurban City F.C13544219T B B T H
8Polokwane CityPolokwane City12543219B T B H T
9Richards BayRichards Bay14455-217B H H H T
10Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows13517116T B T B B
11Marumo GallantsMarumo Gallants13355-514B T B B H
12Siwelele F.C.Siwelele F.C.13427-514T H T T B
13Orbit CollegeOrbit College13418-1013B T T B B
14Stellenbosch FCStellenbosch FC13337-712H T B B T
15Magesi FCMagesi FC12246-810B B T B H
16Chippa UnitedChippa United13148-147H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow