Ayabulela Konqobe Magqwaka (Thay: Goodman Mosele) 30 | |
Khumbulani Ncube 35 | |
Khaya Mfecane (Thay: Azola Tshobeni) 46 | |
Sibusiso Sikhosana 50 | |
Kossi Adetu Evanonye (Thay: Tebgo Motloung) 54 | |
Katlego Otladisa (Thay: Monde Mpambaniso) 55 | |
Sekela Sithole 60 | |
Jaisen Clifford (Thay: Ndabayithethwa Ndlondlo) 68 | |
Boy Madingwane (Thay: Bandile Dlamini) 68 | |
Xolani Sithole (Thay: Giovanni Philander) 68 | |
Diala Edgar Manaka (Thay: Sekela Christopher Sithole) 78 | |
Lebohang Mabotja (Thay: Bheki Mabuza) 78 | |
Azola Matrose (Thay: Sammy Seabi) 80 | |
Bienvenu Eva Nga 88 | |
Eroine Agnikoi 90+4' |
Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs Chippa United
số liệu thống kê

Marumo Gallants

Chippa United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs Chippa United
Marumo Gallants: Washington Arubi (36), Mpho Chabatsane (18), Sibusiso Sikhosana (35), Khumbulani Ncube (13), Bheki Mabuza (39), Ndabayithethwa Ndlondlo (15), Ibrahim Bance (44), Tebgo Motloung (27), Monde Mpambaniso (10), Sekela Sithole (26)
Chippa United: Stanley Nwabali (23), Harold Majadibodu (35), Nathan Idumba Fasika (4), Sirgio Kammies (25), Malebogo Modise (27), Bandile Dlamini (26), Sammy Seabi (21), Azola Tshobeni (15), Goodman Mosele (20), Bienvenu Eva Nga (7), Giovanni Philander (17)
| Thay người | |||
| 54’ | Tebgo Motloung Kossi Adetu Evanonye | 30’ | Goodman Mosele Ayabulela Konqobe Magqwaka |
| 55’ | Monde Mpambaniso Katlego Otladisa | 46’ | Azola Tshobeni Khaya Mfecane |
| 68’ | Ndabayithethwa Ndlondlo Jaisen Clifford | 68’ | Giovanni Philander Xolani Sithole |
| 78’ | Bheki Mabuza Lebohang Mabotja | 68’ | Bandile Dlamini Boy Madingwane |
| 78’ | Sekela Christopher Sithole Diala Edgar Manaka | 80’ | Sammy Seabi Azola Matrose |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jaisen Clifford | M Msibi | ||
Doudy James | Ayabulela Konqobe Magqwaka | ||
Lebohang Mabotja | Kerwin Peters | ||
Diala Edgar Manaka | Xolani Sithole | ||
Simo Mbhele Luthuli | Banele Hlophe | ||
Daniel Msendami | Thabang Molaoa | ||
Kossi Adetu Evanonye | Azola Matrose | ||
Katlego Otladisa | Boy Madingwane | ||
Kagiso Mlambo | Khaya Mfecane | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch