Mxolisi Kunene (Thay: Ethan Duncan Brooks) 58 | |
Sphesihle Maduna (Thay: Hellings Frank Mhango) 58 | |
Lucky Benjamine Mohomi (Thay: Sizwe Eric Mdlinzo) 67 | |
Ranga Piniel Chivaviro (Thay: Riyaaz Nell) 67 | |
Joseph Molangoane (Thay: Lesiba William Nku) 68 | |
George Maluleka 69 | |
Thembela Sikhakhane 81 | |
Msindisi Ndlovu (Thay: Augustine Chidi Kwem) 87 | |
Joseph Molangoane 88 |
Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Marumo Gallants

AmaZulu FC
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
12 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs AmaZulu FC
| Thay người | |||
| 67’ | Sizwe Eric Mdlinzo Lucky Benjamine Mohomi | 58’ | Hellings Frank Mhango Sphesihle Maduna |
| 67’ | Riyaaz Nell Ranga Piniel Chivaviro | 58’ | Ethan Duncan Brooks Mxolisi Kunene |
| 68’ | Lesiba William Nku Joseph Molangoane | 87’ | Augustine Chidi Kwem Msindisi Ndlovu |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tshepo Gumede | Sphesihle Maduna | ||
Matome Evans Kgoetyane | Matarr Ceesay | ||
Joseph Molangoane | Veluyeke Zulu | ||
Lucky Benjamine Mohomi | Mxolisi Kunene | ||
Isima Bin Abdul Rashid Watenga | Lindani Shange | ||
Monde Mpambaniso | Jean Noel Amonome | ||
Ranga Piniel Chivaviro | Sibusiso Mabiliso | ||
Cheick Soumahoro | Msindisi Ndlovu | ||
Abbubaker Mobara | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 5 | 1 | 30 | 56 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 17 | 4 | 3 | 36 | 55 | T H T T H | |
| 3 | 22 | 12 | 6 | 4 | 11 | 42 | B T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 6 | 7 | 3 | 39 | H T T H H | |
| 5 | 24 | 10 | 8 | 6 | 7 | 38 | H H B H T | |
| 6 | 24 | 10 | 5 | 9 | 3 | 35 | H B T B B | |
| 7 | 23 | 8 | 9 | 6 | 3 | 33 | B H B T H | |
| 8 | 24 | 9 | 4 | 11 | -2 | 31 | T H T B T | |
| 9 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | H H H T B | |
| 10 | 23 | 6 | 9 | 8 | -4 | 27 | H H T B H | |
| 11 | 24 | 6 | 9 | 9 | -7 | 27 | B B B T H | |
| 12 | 24 | 7 | 4 | 13 | -8 | 25 | B H B B B | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -13 | 24 | H B B T H | |
| 14 | 24 | 4 | 7 | 13 | -17 | 19 | T B B B H | |
| 15 | 24 | 5 | 4 | 15 | -22 | 19 | T B B B H | |
| 16 | 23 | 3 | 8 | 12 | -15 | 17 | H H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch