Yanis Hadjem rời sân và được thay thế bởi Oucasse Mendy.
Romain Montiel (Kiến tạo: Milan Robin) 22 | |
Yanis Hadjem 35 | |
Oualid Orinel 38 | |
Mickael Barreto 45+2' | |
Benjamin Santelli (Thay: Moussa Soumano) 46 | |
Ben Hamed Toure (Thay: Aboubakary Kante) 64 | |
Mahame Siby (Thay: Milan Robin) 66 | |
Akim Djaha (Thay: Romain Montiel) 66 | |
Francis Kembolo (Thay: Oualid Orinel) 79 | |
Bevic Moussiti Oko (Thay: Alain Ipiele) 79 | |
Mehdi Puch-Herrantz (Thay: Mickael Barreto) 79 | |
Clement Vidal 83 | |
Oucasse Mendy (Thay: Yanis Hadjem) 90 |
Thống kê trận đấu Martigues vs AC Ajaccio

Diễn biến Martigues vs AC Ajaccio
Thẻ vàng cho Clement Vidal.
Mickael Barreto rời sân và được thay thế bởi Mehdi Puch-Herrantz.
Alain Ipiele rời sân và được thay thế bởi Bevic Moussiti Oko.
Oualid Orinel rời sân và được thay thế bởi Francis Kembolo.
Romain Montiel rời sân và được thay thế bởi Akim Djaha.
Milan Robin rời sân và được thay thế bởi Mahame Siby.
Aboubakary Kante rời sân và được thay thế bởi Ben Hamed Toure.
Moussa Soumano rời sân và được thay thế bởi Benjamin Santelli.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Mickael Barreto.
V À A A A O O O - Oualid Orinel đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Yanis Hadjem.
Milan Robin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Romain Montiel đã ghi bàn!
V À A A A O O O Martigues ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Martigues vs AC Ajaccio
Martigues (4-1-4-1): Yannick Etile (20), Yanis Hadjem (21), Steve Solvet (3), Simon Falette (5), Ayoub Amraoui (18), Samir Belloumou (26), Karim Tilli (10), Oualid Orinel (7), Milan Robin (12), Alain Ipiele (27), Romain Montiel (9)
AC Ajaccio (5-3-2): Francois-Joseph Sollacaro (16), Tony Strata (23), Axel Bamba (88), Clement Vidal (5), Matthieu Huard (12), Arsene Kouassi (43), Julien Anziani (25), Everson Junior (17), Mickael Barreto (4), Aboubakary Kante (27), Moussa Soumano (22)

| Thay người | |||
| 66’ | Romain Montiel Akim Djaha | 46’ | Moussa Soumano Benjamin Santelli |
| 66’ | Milan Robin Mahame Siby | 64’ | Aboubakary Kante Ben Hamed Toure |
| 79’ | Oualid Orinel Francois Kembolo Luyeye | 79’ | Mickael Barreto Mehdi Puch-Herrantz |
| 79’ | Alain Ipiele Bevic Moussiti-Oko | ||
| 90’ | Yanis Hadjem Oucasse Mendy | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Akim Djaha | Ghjuvanni Quilichini | ||
Abdoul Diawara | Mohamed Youssouf | ||
Oucasse Mendy | Mehdi Puch-Herrantz | ||
Francois Kembolo Luyeye | Jesah Ayessa | ||
Mahame Siby | Thomas Mangani | ||
Bevic Moussiti-Oko | Ben Hamed Toure | ||
Adel Anzimati-Aboudou | Benjamin Santelli | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Martigues
Thành tích gần đây AC Ajaccio
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 7 | 7 | 27 | 67 | B T T T B | |
| 2 | 34 | 18 | 6 | 10 | 21 | 60 | T B B B T | |
| 3 | 33 | 15 | 14 | 4 | 17 | 59 | T H T H H | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 11 | 58 | T B T T H | |
| 5 | 34 | 15 | 13 | 6 | 6 | 58 | T T H T T | |
| 6 | 34 | 14 | 14 | 6 | 18 | 56 | H T H H T | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 10 | 52 | H T T T B | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 10 | 51 | H T T B H | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | -14 | 45 | T T B B B | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 8 | 43 | B B T B B | |
| 11 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 40 | H B B B B | |
| 12 | 34 | 8 | 15 | 11 | -6 | 39 | H B H T T | |
| 13 | 34 | 9 | 10 | 15 | -6 | 37 | H B H T T | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | -17 | 37 | H B H T T | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | -15 | 36 | H B B B B | |
| 16 | 34 | 6 | 14 | 14 | -18 | 32 | H T H B T | |
| 17 | 33 | 5 | 13 | 15 | -17 | 28 | H B T H T | |
| 18 | 34 | 6 | 6 | 22 | -28 | 24 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch