Maksym Chekh 42 | |
Ernest Nyarko 45+1' | |
Artur Remenyak 54 | |
Maksym Grysyo 55 | |
Oleksiy Dovgiy 61 | |
Volodymyr Yakimets 63 | |
Ivan Brikner 87 | |
Nazarii Nych 90+2' |
Thống kê trận đấu Mariupol vs FC Lviv
số liệu thống kê

Mariupol

FC Lviv
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 1
3 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 29
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Mariupol vs FC Lviv
Mariupol (4-1-4-1): Mykyta Turbaievskyi (12), Petro Stasyuk (95), Kyrylo Melichenko (99), Mark Mampasi (35), Oleksandr Drambaev (55), Maksym Chekh (6), Oleksii Kashchuk (11), Denys Shostak (33), Dmytro Myshnyov (9), Dmytro Topalov (7), Bogdan Vyunnyk (21)
FC Lviv (3-4-2-1): Oleksandr Ilyushchenkov (31), Andrii Busko (27), Enes Mahmutovic (4), Mihai Leca (6), Maksym Grysyo (47), Serhiy Politylo (89), Oleksiy Dovgiy (5), Volodymyr Yakimets (24), Artur Remenyak (29), Ernest Nyarko (30), China (7)

Mariupol
4-1-4-1
12
Mykyta Turbaievskyi
95
Petro Stasyuk
99
Kyrylo Melichenko
35
Mark Mampasi
55
Oleksandr Drambaev
6
Maksym Chekh
11
Oleksii Kashchuk
33
Denys Shostak
9
Dmytro Myshnyov
7
Dmytro Topalov
21
Bogdan Vyunnyk
7
China
30
Ernest Nyarko
29
Artur Remenyak
24
Volodymyr Yakimets
5
Oleksiy Dovgiy
89
Serhiy Politylo
47
Maksym Grysyo
6
Mihai Leca
4
Enes Mahmutovic
27
Andrii Busko
31
Oleksandr Ilyushchenkov

FC Lviv
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 61’ | Denys Shostak Mykhaylo Khromey | 52’ | China Nazarii Nych |
| 76’ | Oleksii Kashchuk Artur Mykytyshyn | 61’ | Maksym Grysyo Dmytro Semeniv |
| 88’ | Oleksandr Drambaev Petar Bosancic | 61’ | Artur Remenyak Ivan Brikner |
| 76’ | Ernest Nyarko Borys Krushynskyi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Artur Mykytyshyn | Serhii Davydov | ||
Mykhaylo Khromey | Orest Kostyk | ||
Stefan Spirovski | Frane Cirjak | ||
Vladislav Klimenko | Borys Krushynskyi | ||
Danylo Udod | Dmytro Semeniv | ||
Stanislav Mikitsey | Oleksiy Zozulya | ||
Maxim Zhuk | Ivan Brikner | ||
Petar Bosancic | Nazarii Nych | ||
Roman Mykhailiv | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Mariupol
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Lviv
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 50 | 72 | T T T T B | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 22 | 60 | H H T B T | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 30 | 59 | T T B H T | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 30 | 57 | B H T T T | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 17 | 51 | B H H H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 5 | 49 | T T B B T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | H T T B H | |
| 8 | 30 | 12 | 10 | 8 | 6 | 46 | T H T H T | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 9 | 41 | H B H T B | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | -9 | 32 | H H T H H | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | -14 | 31 | H H B B B | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | -21 | 31 | H H B T B | |
| 13 | 30 | 7 | 7 | 16 | -16 | 28 | H B T T B | |
| 14 | 30 | 6 | 3 | 21 | -31 | 21 | B H B B B | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | -34 | 17 | B B B T H | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | -51 | 13 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch