![]() Sphelele Mkhulise 31 | |
![]() Peter Shalulile (Kiến tạo: Moegammad Haashim Domingo) 37 | |
![]() Bulelani Alfred Ndengane (Kiến tạo: Keegan James Ritchie) 41 | |
![]() Genino Palace (Thay: Bulelani Alfred Ndengane) 47 | |
![]() Amadou Soukouna (Thay: Tawanda Macheke) 60 | |
![]() Rowan Human (Thay: Phumlani Nkosinathi Ntshangase) 60 | |
![]() Khuliso Johnson Mudau 66 | |
![]() Themba Zwane (Thay: Khuliso Johnson Mudau) 66 | |
![]() Thabiso Simon Kutumela (Thay: Lesedi Kapinga) 66 | |
![]() Neo Maema (Thay: Moegammad Haashim Domingo) 66 | |
![]() Lucky Baloyi (Thay: Riyaaz Ismail) 77 | |
![]() (Pen) Themba Zwane 84 | |
![]() Aubrey Maphosa Modiba (Thay: Lyle Lakay) 85 | |
![]() Lungelo Bhengu (Thay: Friday Samu) 90 | |
![]() (Pen) Amadou Soukouna 90+2' |
Thống kê trận đấu Maritzburg United vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

Maritzburg United

Mamelodi Sundowns FC
36 Kiểm soát bóng 64
11 Phạm lỗi 7
20 Ném biên 32
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Maritzburg United
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Fifa Club World Cup
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T H T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B B B H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T |
14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B T B B | |
15 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H H B B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại