Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Maritzburg United vs Mamelodi Sundowns FC hôm nay 06-03-2022

Giải VĐQG Nam Phi - CN, 06/3

Kết thúc

Maritzburg United

Maritzburg United

2 : 1

Mamelodi Sundowns FC

Mamelodi Sundowns FC

Hiệp một: 1-1
CN, 00:30 06/03/2022
Vòng 1 - VĐQG Nam Phi
Harry Gwala Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sphelele Mkhulise
31
Peter Shalulile (Kiến tạo: Moegammad Haashim Domingo)
37
Bulelani Alfred Ndengane (Kiến tạo: Keegan James Ritchie)
41
Genino Palace (Thay: Bulelani Alfred Ndengane)
47
Amadou Soukouna (Thay: Tawanda Macheke)
60
Rowan Human (Thay: Phumlani Nkosinathi Ntshangase)
60
Khuliso Johnson Mudau
66
Themba Zwane (Thay: Khuliso Johnson Mudau)
66
Thabiso Simon Kutumela (Thay: Lesedi Kapinga)
66
Neo Maema (Thay: Moegammad Haashim Domingo)
66
Lucky Baloyi (Thay: Riyaaz Ismail)
77
(Pen) Themba Zwane
84
Aubrey Maphosa Modiba (Thay: Lyle Lakay)
85
Lungelo Bhengu (Thay: Friday Samu)
90
(Pen) Amadou Soukouna
90+2'

Thống kê trận đấu Maritzburg United vs Mamelodi Sundowns FC

số liệu thống kê
Maritzburg United
Maritzburg United
Mamelodi Sundowns FC
Mamelodi Sundowns FC
36 Kiểm soát bóng 64
3 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
20 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi

Thành tích gần đây Maritzburg United

VĐQG Nam Phi
14/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
04/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
06/11 - 2025
01/11 - 2025
18/10 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC

VĐQG Nam Phi
25/02 - 2026
06/11 - 2025
28/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC1711511938H T T T T
2Orlando PiratesOrlando Pirates1712231938H T T T B
3Sekhukhune UnitedSekhukhune United18954932B H B T T
4Kaizer ChiefsKaizer Chiefs16862830H H T T B
5AmaZulu FCAmaZulu FC18936230T T T B B
6Durban City F.CDurban City F.C18846428B T T B T
7Polokwane CityPolokwane City17674225H T B H H
8TS GalaxyTS Galaxy18738324H T B B B
9Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows17629120B B B H T
10Richards BayRichards Bay17476-519H T H H B
11Stellenbosch FCStellenbosch FC17548-619T B T H T
12Siwelele F.C.Siwelele F.C.17467-518B H H H H
13Chippa UnitedChippa United18468-818H H T T T
14Marumo GallantsMarumo Gallants18369-1215H B B B B
15Orbit CollegeOrbit College184212-1814B B B H B
16Magesi FCMagesi FC17269-1312H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow