![]() Etiosa Godspower Ighodaro (Kiến tạo: Kayden Francis) 34 | |
![]() Justice Chabalala 43 | |
![]() Friday Samu (Kiến tạo: Keikie Karim) 45+2' | |
![]() Janovane September (Thay: Brooklyn Poggenpoel) 46 | |
![]() Siboniso Conco (Thay: Ishmael Tumelo Njoti) 54 | |
![]() Sirgio Kammies 60 | |
![]() Diego Appollis (Thay: Etiosa Godspower Ighodaro) 66 | |
![]() Zanoxolo Mduli (Thay: Sirgio Kammies) 66 | |
![]() Thulani Mini (Thay: Kayden Francis) 70 | |
![]() Leletu Skelem (Thay: Tawanda Macheke) 75 | |
![]() Rowan Human (Thay: Keikie Karim) 75 | |
![]() Andile Mbenyane (Thay: Aviwe Mqokozo) 78 | |
![]() Ronald Tapiwa Pfumbidzai 81 | |
![]() Amadou Soukouna (Thay: Bongani Sam) 89 | |
![]() Amadou Soukouna (Kiến tạo: Leletu Skelem) 90+1' | |
![]() King Kgosietsile Ndlovu 90+4' |
Thống kê trận đấu Maritzburg United vs Chippa United
số liệu thống kê

Maritzburg United

Chippa United
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 10
22 Ném biên 35
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maritzburg United vs Chippa United
Thay người | |||
54’ | Ishmael Tumelo Njoti Siboniso Conco | 46’ | Brooklyn Poggenpoel Janovane September |
75’ | Keikie Karim Rowan Human | 66’ | Sirgio Kammies Zanoxolo Mduli |
75’ | Tawanda Macheke Leletu Skelem | 66’ | Etiosa Godspower Ighodaro Diego Appollis |
89’ | Bongani Sam Amadou Soukouna | 70’ | Kayden Francis Thulani Mini |
78’ | Aviwe Mqokozo Andile Mbenyane |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucky Baloyi | Sipho Chaine | ||
Siboniso Conco | Janovane September | ||
Anye Derick Fru | Azola Ntsabo | ||
Rowan Human | Zanoxolo Mduli | ||
Zukile Kewuti | Diego Appollis | ||
Keegan James Ritchie | Thulani Mini | ||
Leletu Skelem | Andile Mbenyane | ||
Amadou Soukouna | Ronaldo Maarman | ||
Phiwayinkosi Zuma | Ridwaan Cerfonteyn |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Maritzburg United
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T H |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T T H T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | T T T H |
4 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H H |
5 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | B T H T |
6 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T B T H H |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B B B H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H |
13 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B T B |
14 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H B B H |
15 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B T B B | |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại