Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez (Kiến tạo: Tomas Domingos) 14 | |
Lenio Sergio Moreira Bastos Neves 23 | |
Euller 32 | |
Rene 37 | |
Lucas Rodrigues 48 | |
(VAR check) 53 | |
Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva (Thay: Gustavo Moreno de Franca) 56 | |
(Pen) Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez 58 | |
Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte (Thay: Lenio Sergio Moreira Bastos Neves) 65 | |
Lucas Rodrigues 66 | |
Joao Caiado 70 | |
Harramiz Quieta Ferreira Soares 70 | |
Francis Cann (Thay: Jose Bica) 71 | |
Marcos Silva (Thay: Lucas Rodrigues) 71 | |
Andre Tiago Carneiro Soares (Thay: Jair Semedo Monteiro) 81 | |
Jose Pedro da Costa Amorim Cerqueira (Thay: Joao Caiado) 81 | |
Momo Sacko (Thay: Harramiz Quieta Ferreira Soares) 81 | |
Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte 82 | |
Edgar Costa (Thay: Noah Francoise) 89 | |
Joao Tavares Almeida (Thay: Matheus Costa) 89 | |
Bernardo Martim Aguiar Gomes (Thay: Euller) 89 |
Thống kê trận đấu Maritimo vs Vilaverdense FC
số liệu thống kê

Maritimo

Vilaverdense FC
49 Kiểm soát bóng 51
16 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 26
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maritimo vs Vilaverdense FC
| Thay người | |||
| 71’ | Jose Bica Francis Cann | 56’ | Gustavo Moreno de Franca Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva |
| 71’ | Lucas Rodrigues Marcos Silva | 65’ | Lenio Sergio Moreira Bastos Neves Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte |
| 89’ | Matheus Costa Joao Tavares Almeida | 81’ | Harramiz Quieta Ferreira Soares Momo Sacko |
| 89’ | Noah Francoise Edgar Costa | 81’ | Jair Semedo Monteiro Andre Tiago Carneiro Soares |
| 89’ | Euller Bernardo Martim Aguiar Gomes | 81’ | Joao Caiado Jose Pedro da Costa Amorim Cerqueira |
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Silva | Ivo Goncalves | ||
Igor Juliao | Rohun | ||
Joao Tavares Almeida | Momo Sacko | ||
Edgar Costa | Bakary Konate | ||
Dylan Joao Raymond Collard | Andre Tiago Carneiro Soares | ||
Bernardo Martim Aguiar Gomes | Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva | ||
Yves Baraye | Armando Roberto Torres Lopes | ||
Francis Cann | Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte | ||
Marcos Silva | Jose Pedro da Costa Amorim Cerqueira | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Maritimo
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vilaverdense FC
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 9 | 21 | T T T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | B T B H T | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 13 | 4 | 1 | 8 | -12 | 13 | B B T B B | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch