Chủ Nhật, 19/04/2026

Trực tiếp kết quả Maritimo vs Portimonense hôm nay 12-04-2026

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - CN, 12/4

Kết thúc

Maritimo

Maritimo

1 : 0
Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 12/04/2026
Vòng 29 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
M. Dauda (Thay: Mesaque Dju)
53
Danio Djassi (Thay: W. Cagro)
54
Ibrahima (Thay: V. Danilović)
67
Francisco Gomes (Thay: Martín Tejón)
81
E. Peña Zauner (Thay: Marco Cruz)
82
Marlon Junior (Thay: João Reis)
84
Welinton Júnior (Thay: Danio Djassi)
88
Xavi Grande (Thay: Igor Julião)
90
P. Borukov (Thay: Adrián Butzke)
90
(Pen) Simo Bouzaidi
90+11'

Thống kê trận đấu Maritimo vs Portimonense

số liệu thống kê
Maritimo
Maritimo
Portimonense
Portimonense
62 Kiểm soát bóng 38
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
09/01 - 2022
15/05 - 2022
27/08 - 2022
19/02 - 2023
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01/09 - 2024
08/02 - 2025
30/11 - 2025
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Maritimo

Hạng 2 Bồ Đào Nha
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Portimonense

Hạng 2 Bồ Đào Nha
12/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
17/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo3018662260T T H T B
2Academico ViseuAcademico Viseu3016592353T T B B T
3TorreenseTorreense3015411749T T H B T
4Uniao de LeiriaUniao de Leiria30131071149T T H H T
5VizelaVizela291289344T T T B B
6FC Porto BFC Porto B2912611142B H B T H
7Sporting CP BSporting CP B29132141141B B T B B
8Benfica BBenfica B2910118641T B T T H
9FeirenseFeirense3011811-341T B T T B
10ChavesChaves3011613139T B B T B
11Lusitania LourosaLusitania Lourosa2910910-739T B B H H
12LeixoesLeixoes2911513-1538B B T H T
13PenafielPenafiel309813-435B B T T B
14Pacos de FerreiraPacos de Ferreira3081111-1235B B H H T
15Felgueiras 1932Felgueiras 19322981011-934B H B T H
16FarenseFarense298813-1032H H B B T
17PortimonensePortimonense298615-1130B B T T B
18OliveirenseOliveirense296914-1427B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow