Martin Tejon 6 | |
Ibrahima Kebe 40 | |
(Pen) Reko 44 | |
Marco Sousa Cruz (Thay: Raphael Guzzo) 45 | |
Pedro Sa (Thay: Goncalo Negrao) 46 | |
Teddy Alloh (Thay: Iano Simao da Silva Imbene) 46 | |
Carlos Daniel 52 | |
Helder Suker (Thay: Raul Alcaina) 64 | |
Martim Tavares (Thay: Adrian Butzke) 71 | |
Ruben Alves (Thay: Davo) 82 | |
Pedro Miguel Carmo Vieira (Thay: Alvaro Santos) 82 | |
Rodrigo Andrade (Thay: Igor Juliao) 85 | |
Francisco Tomas Aguiar Gomes (Thay: Carlos Daniel) 85 | |
Alberth Elis (Thay: Mohamed Bouzaidi Diouri) 87 |
Thống kê trận đấu Maritimo vs Penafiel
số liệu thống kê

Maritimo

Penafiel
66 Kiểm soát bóng 34
14 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maritimo vs Penafiel
Maritimo: Samuel Silva (12), Noah Haubjerg Ellegaard Madsen (5), Igor Juliao (2), Paulo Henrique (23), Romain Correia (44), Raphael Guzzo (14), Vladan Danilovic (18), Martin Tejon (10), Mohamed Bouzaidi Diouri (21), Adrian Butzke (3), Carlos Daniel (28)
Penafiel: Joan Femenias (32), Iano Simao da Silva Imbene (2), Claudio Moreira Silva (33), João Miguel (4), Francisco Xavier Oliveira Ferreira (22), Alvaro Santos (20), Luis Manuel Goncalves Silva (8), Ibrahima Kebe (17), Goncalo Negrao (27), Raul Alcaina (19), Davo (37)
| Thay người | |||
| 45’ | Raphael Guzzo Marco Sousa Cruz | 46’ | Goncalo Negrao Pedro Sa |
| 71’ | Adrian Butzke Martim Tavares | 46’ | Iano Simao da Silva Imbene Teddy Alloh |
| 85’ | Igor Juliao Rodrigo Andrade | 64’ | Raul Alcaina Helder Suker |
| 85’ | Carlos Daniel Francisco Tomas Aguiar Gomes | 82’ | Alvaro Santos Vieira |
| 87’ | Mohamed Bouzaidi Diouri Alberth Elis | 82’ | Davo Ruben Alves |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jose Goncalo Macedo Tabuaco | Manuel Balde | ||
Erivaldo Almeida Santos Júnior | Gustavo Fernandes | ||
Rodrigo Andrade | Vieira | ||
Enrique Pena Zauner | Helder Suker | ||
Marco Sousa Cruz | Pedro Sa | ||
Francisco Tomas Aguiar Gomes | Daniel Molina Orta | ||
Rodrigo Borges | Meireles Injai | ||
Martim Tavares | Teddy Alloh | ||
Alberth Elis | Ruben Alves | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Maritimo
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 7 | 18 | H T T T T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | 0 | 13 | B H T H B | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | -10 | 13 | T B B T B | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H B T B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch