Carlos Daniel 28 | |
Adrian Butzke 45 | |
Joao Pinto (Thay: Kauan Conceicao Ferreira Da Silva) 46 | |
Joao Victor (Thay: Diego da Silva Fernandes) 61 | |
Nuno Cunha (Thay: Fernando Cesar Alves da Conceicao) 62 | |
Martim Tavares (Thay: Adrian Butzke) 66 | |
Anilson Dourado (Thay: Miguel Mota) 68 | |
Igor Juliao (Thay: Mohamed Bouzaidi Diouri) 79 | |
Marco Sousa Cruz (Thay: Carlos Daniel) 79 | |
Matheus Monteiro Martins (Thay: Ronaldo Afonso) 80 | |
Alberth Elis (Thay: Vladan Danilovic) 85 | |
Ibrahima Kalil Guirassy (Thay: Xavi Grande) 85 |
Thống kê trận đấu Maritimo vs Pacos de Ferreira
số liệu thống kê

Maritimo

Pacos de Ferreira
59 Kiểm soát bóng 41
24 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maritimo vs Pacos de Ferreira
Maritimo: Samuel Silva (12), Noah Haubjerg Ellegaard Madsen (5), Xavi Grande (17), Paulo Henrique (23), Romain Correia (44), Vladan Danilovic (18), Mohamed Bouzaidi Diouri (21), Martin Tejon (10), Raphael Guzzo (14), Carlos Daniel (28), Adrian Butzke (3)
Pacos de Ferreira: Jeimes (12), Kauan Conceicao Ferreira Da Silva (4), Andre Sousa (5), Miguel Mota (22), Tiago Ferreira (23), Rafael Jose Fernandes Teixeira Vieira (77), Chico Ramos (88), Fernando Cesar Alves da Conceicao (33), Costinha (30), Ronaldo Afonso (90), Diego da Silva Fernandes (7)
| Thay người | |||
| 66’ | Adrian Butzke Martim Tavares | 46’ | Kauan Conceicao Ferreira Da Silva Joao Pinto |
| 79’ | Mohamed Bouzaidi Diouri Igor Juliao | 61’ | Diego da Silva Fernandes Joao Victor |
| 79’ | Carlos Daniel Marco Sousa Cruz | 62’ | Fernando Cesar Alves da Conceicao Nuno Cunha |
| 85’ | Vladan Danilovic Alberth Elis | 68’ | Miguel Mota Anilson Dourado |
| 85’ | Xavi Grande Ibrahima Kalil Guirassy | 80’ | Ronaldo Afonso Matheus Martins |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kimiss Rabelina Zavala | Marafona | ||
Igor Juliao | Goncalo Cardoso | ||
Erivaldo Almeida Santos Júnior | Diegao | ||
Marco Sousa Cruz | Joao Victor | ||
Alberth Elis | Matheus Martins | ||
Francisco Tomas Aguiar Gomes | Joao Pinto | ||
Rodrigo Borges | Nito Gomes | ||
Martim Tavares | Anilson Dourado | ||
Ibrahima Kalil Guirassy | Nuno Cunha | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Maritimo
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Pacos de Ferreira
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 9 | 21 | T T T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | B T B H T | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 13 | 4 | 1 | 8 | -12 | 13 | B B T B B | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch