![]() Ricardo Valente 13 | |
![]() Ibrahima 30 | |
![]() Diogo Mendes (Thay: Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez) 46 | |
![]() Paulinho (Thay: Simao Pedro Soares Azevedo) 62 | |
![]() Isaque Storoli Gavioli (Thay: Paulo Manuel Neves Alves) 62 | |
![]() Francis Cann (Thay: Xadas) 69 | |
![]() Tomas Domingos (Thay: Euller) 72 | |
![]() Joao Amorim (Thay: Paulinho) 75 | |
![]() Agostinho (Thay: Ricardo Valente) 75 | |
![]() Preslav Nikolaev Borukov (Thay: Lucas Rodrigues) 86 | |
![]() Joao Tavares Almeida (Thay: Rene) 86 | |
![]() Djenairo Gillian Noell Daniels (Thay: Avtandil Ebralidze) 86 |
Thống kê trận đấu Maritimo vs Leixoes
số liệu thống kê

Maritimo

Leixoes
45 Kiểm soát bóng 55
5 Phạm lỗi 21
14 Ném biên 30
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maritimo vs Leixoes
Thay người | |||
46’ | Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez Diogo Mendes | 62’ | Paulo Manuel Neves Alves Isaque Storoli Gavioli |
69’ | Xadas Francis Cann | 62’ | Simao Pedro Soares Azevedo Paulinho |
72’ | Euller Tomas Domingos | 75’ | Paulinho Joao Amorim |
86’ | Rene Joao Tavares Almeida | 75’ | Ricardo Valente Agostinho |
86’ | Lucas Rodrigues Preslav Nikolaev Borukov | 86’ | Avtandil Ebralidze Djenairo Daniels |
Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Silva | Fabio Bruno Costa Matos | ||
Zainadine | Isaque Storoli Gavioli | ||
Diogo Mendes | Paulinho | ||
Joao Tavares Almeida | Andre Simoes | ||
Preslav Nikolaev Borukov | Vito | ||
Bernardo Martim Aguiar Gomes | Djenairo Daniels | ||
Tomas Domingos | Joao Amorim | ||
Francis Cann | Agostinho | ||
Francisco Franca | Bright Osuoha Godwin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Maritimo
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
5 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H H T |
6 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
8 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | H T B |
9 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T H H |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
12 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | T B H |
14 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
15 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại