![]() Romain Correia 11 | |
![]() Nile John (Thay: Daouda Doumbia) 57 | |
![]() Miguel Jose Lourenco Correia (Thay: Jonny Arriba) 57 | |
![]() Mohamed Bouzaidi Diouri (Thay: Enrique Pena Zauner) 59 | |
![]() Erivaldo Almeida Santos Júnior (Thay: Carlos Daniel) 59 | |
![]() Raphael Guzzo (Thay: Noah Haubjerg Ellegaard Madsen) 59 | |
![]() Desmond Nketia (Thay: Kirill Klimov) 65 | |
![]() Gui Meira (Thay: Gabriel Costa) 79 | |
![]() Basit Lanre Ahmed (Thay: Leandro Antunes) 80 | |
![]() Afonso Freitas (Thay: Paulo Henrique) 82 | |
![]() Rodrigo Andrade (Thay: Xavi Grande) 82 |
Thống kê trận đấu Maritimo vs Feirense
số liệu thống kê

Maritimo

Feirense
56 Kiểm soát bóng 44
13 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maritimo vs Feirense
Maritimo: Samuel Silva (12), Xavi Grande (17), Paulo Henrique (23), Noah Haubjerg Ellegaard Madsen (5), Romain Correia (44), Ibrahima Kalil Guirassy (98), Enrique Pena Zauner (7), Marco Sousa Cruz (8), Martin Tejon (10), Alexandre Guedes (11), Carlos Daniel (28)
Feirense: Francisco Meixedo (1), Gustavo (2), Antonio Leal Mateos (4), Emanuel Moreira Fernandes (21), Gabriel Costa (33), Tiago Ribeiro (10), Jose Ricardo (12), Jonny Arriba (19), Daouda Doumbia (6), Leandro Antunes (7), Kirill Klimov (9)
Thay người | |||
59’ | Carlos Daniel Erivaldo Almeida Santos Júnior | 57’ | Daouda Doumbia Nile John |
59’ | Noah Haubjerg Ellegaard Madsen Raphael Guzzo | 57’ | Jonny Arriba Miguel Jose Lourenco Correia |
59’ | Enrique Pena Zauner Mohamed Bouzaidi Diouri | 65’ | Kirill Klimov Desmond Nketia |
82’ | Xavi Grande Rodrigo Andrade | 79’ | Gabriel Costa Gui Meira |
82’ | Paulo Henrique Afonso Freitas | 80’ | Leandro Antunes Basit Lanre Ahmed |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Goncalo Macedo Tabuaco | Robinho | ||
Erivaldo Almeida Santos Júnior | Nile John | ||
Rodrigo Andrade | Desmond Nketia | ||
Raphael Guzzo | Miguel Jose Lourenco Correia | ||
Francisco Tomas Aguiar Gomes | Gabriel Miranda | ||
Mohamed Bouzaidi Diouri | Diego Altube | ||
Rodrigo Borges | Ayoub Abou | ||
Afonso Freitas | Basit Lanre Ahmed | ||
Francisco Franca | Gui Meira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Maritimo
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Feirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
7 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
8 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H T B |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | T B H |
12 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
13 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
14 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
15 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại