Carlos Daniel 31 | |
Martin Tejon 38 | |
Joshua Wynder 41 | |
Joao Tomas de Sousa Moreira Cruz (Thay: Olivio Tome) 60 | |
Jelani Trevisan (Thay: Francisco Silva) 60 | |
Miguel Figueiredo (Thay: Tiago Freitas) 60 | |
Tiago Parente (Thay: Jose Neto) 69 | |
Ibrahima Kalil Guirassy (Thay: Raphael Guzzo) 73 | |
Francisco Tomas Aguiar Gomes (Thay: Vladan Danilovic) 73 | |
Francisco Gomes 77 | |
Adrian Butzke 85 | |
Marco Sousa Cruz (Thay: Martin Tejon) 87 | |
Kevin Philip Anjos Pinto (Thay: Leandro Santos) 88 | |
Enrique Pena Zauner (Thay: Carlos Daniel) 90 | |
Martim Tavares (Thay: Mohamed Bouzaidi Diouri) 90 |
Thống kê trận đấu Maritimo vs Benfica B
số liệu thống kê

Maritimo

Benfica B
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maritimo vs Benfica B
Maritimo: Samuel Silva (12), Noah Haubjerg Ellegaard Madsen (5), Paulo Henrique (23), Romain Correia (44), Mohamed Bouzaidi Diouri (21), Vladan Danilovic (18), Raphael Guzzo (14), Martin Tejon (10), Rodrigo Andrade (6), Adrian Butzke (3), Carlos Daniel (28)
Benfica B: Diogo Ferreira (50), Leandro (71), Joshua Wynder (66), Goncalo Oliveira (64), Jose Neto (62), Tiago Freitas (88), Diogo Prioste (86), Martim Ferreira (85), Olivio Tome (74), Francisco Silva (91), Ivan Lima (90)
| Thay người | |||
| 73’ | Raphael Guzzo Ibrahima Kalil Guirassy | 60’ | Francisco Silva Jelani Trevisan |
| 73’ | Vladan Danilovic Francisco Tomas Aguiar Gomes | 60’ | Olivio Tome Joao Tomas de Sousa Moreira Cruz |
| 87’ | Martin Tejon Marco Sousa Cruz | 60’ | Tiago Freitas Miguel Figueiredo |
| 90’ | Mohamed Bouzaidi Diouri Martim Tavares | 69’ | Jose Neto Tiago Parente |
| 90’ | Carlos Daniel Enrique Pena Zauner | 88’ | Leandro Santos Kevin Philip Anjos Pinto |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ibrahima Kalil Guirassy | Jelani Trevisan | ||
Preslav Nikolaev Borukov | Joao Tomas de Sousa Moreira Cruz | ||
Martim Tavares | Tiago Parente | ||
Afonso Freitas | Osayande Peter Edokpolor | ||
Rodrigo Borges | Kevin Philip Anjos Pinto | ||
Francisco Tomas Aguiar Gomes | Goncalo Carvalho Moreira | ||
Marco Sousa Cruz | Miguel Figueiredo | ||
Enrique Pena Zauner | Francisco Neto | ||
Jose Goncalo Macedo Tabuaco | Ricardo Dias Ribeiro | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Maritimo
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 5 | 4 | 21 | 47 | H H B T T | |
| 2 | 23 | 12 | 5 | 6 | 16 | 41 | B T B T T | |
| 3 | 23 | 12 | 2 | 9 | 15 | 38 | B T T T B | |
| 4 | 23 | 11 | 3 | 9 | 4 | 36 | T B T H T | |
| 5 | 23 | 10 | 4 | 9 | -3 | 34 | T T T H T | |
| 6 | 23 | 9 | 7 | 7 | -3 | 34 | H T T B T | |
| 7 | 22 | 8 | 8 | 6 | 2 | 32 | H T B H T | |
| 8 | 23 | 8 | 8 | 7 | 1 | 32 | B H B B T | |
| 9 | 23 | 8 | 7 | 8 | 1 | 31 | T H B T B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | 2 | 30 | H B H T B | |
| 11 | 23 | 8 | 6 | 9 | 4 | 30 | H B B B T | |
| 12 | 23 | 8 | 4 | 11 | -14 | 28 | H H T T B | |
| 13 | 23 | 7 | 7 | 9 | -6 | 28 | H T B B H | |
| 14 | 23 | 7 | 6 | 10 | -2 | 27 | B H T T H | |
| 15 | 23 | 6 | 7 | 10 | -7 | 25 | T B T B B | |
| 16 | 23 | 6 | 6 | 11 | -9 | 24 | B H H B B | |
| 17 | 23 | 6 | 6 | 11 | -10 | 24 | B B T B B | |
| 18 | 22 | 5 | 8 | 9 | -12 | 23 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch