![]() Rafael Vela Rodrigues (Thay: Kiko) 15 | |
![]() Pedro Miguel Costa Santos 36 | |
![]() Joao Pedro Seno Luis Rego 41 | |
![]() Euller 41 | |
![]() Rene (Kiến tạo: Erivaldo Almeida Santos Júnior) 43 | |
![]() Rene 45+2' | |
![]() (Pen) Joao Pedro Seno Luis Rego 45+4' | |
![]() Rafael Vela Rodrigues 45+6' | |
![]() Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez (Kiến tạo: Fabio China) 49 | |
![]() Rodrigo Borges (Thay: Rene) 55 | |
![]() Diogo Mendes (Thay: Euller) 63 | |
![]() Henrique Pereira (Thay: Joao Tome) 63 | |
![]() Gustavo Miguel Pereira Sousa (Thay: Vinicius Caue) 64 | |
![]() (VAR check) 68 | |
![]() Ibrahima Kalil Guirassy 72 | |
![]() Hugo Félix Sequeira (Thay: Gerson Sousa) 75 | |
![]() Jose Marques (Thay: Joao Pedro Seno Luis Rego) 75 | |
![]() Diogo Prioste 76 | |
![]() Lucas Rodrigues 77 | |
![]() Preslav Nikolaev Borukov (Thay: Jose Bica) 84 | |
![]() Francis Cann (Thay: Xadas) 85 | |
![]() Bernardo Martim Aguiar Gomes (Thay: Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez) 85 | |
![]() Amir Abedzadeh 87 | |
![]() Lucas Rodrigues 90+3' | |
![]() Pedro Miguel Costa Santos 90+6' |
Thống kê trận đấu Maritimo vs Benfica B
số liệu thống kê

Maritimo

Benfica B
53 Kiểm soát bóng 47
17 Phạm lỗi 14
14 Ném biên 18
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maritimo vs Benfica B
Thay người | |||
55’ | Rene Rodrigo Borges | 15’ | Kiko Rafael Vela Rodrigues |
63’ | Euller Diogo Mendes | 63’ | Joao Tome Henrique Pereira |
84’ | Jose Bica Preslav Nikolaev Borukov | 64’ | Vinicius Caue Gustavo Miguel Pereira Sousa |
85’ | Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez Bernardo Martim Aguiar Gomes | 75’ | Joao Pedro Seno Luis Rego Jose Marques |
85’ | Xadas Francis Cann | 75’ | Gerson Sousa Hugo Félix Sequeira |
Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Teixeira | Pedro Haueisen de Souza | ||
Rodrigo Borges | Rafael Vela Rodrigues | ||
Diogo Mendes | Henrique Pereira | ||
Joao Tavares Almeida | Jose Marques | ||
Dylan Joao Raymond Collard | Lenny Lacroix | ||
Preslav Nikolaev Borukov | Zan Jevsenak | ||
Bernardo Martim Aguiar Gomes | Hugo Félix Sequeira | ||
Francisco Tomas Aguiar Gomes | Rafael Luis | ||
Francis Cann | Gustavo Miguel Pereira Sousa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Maritimo
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
5 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H H T |
6 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
8 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
9 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T H H |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H T B |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B B H |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | T B H |
14 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
15 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại