![]() Benjamin Tetteh 3 | |
![]() Matej Mamic 28 | |
![]() Dejan Vokic 42 | |
![]() Benjamin Tetteh 45+3' | |
![]() Stanislav Krapukhin (Thay: Nino Kukovec) 46 | |
![]() Amadej Marinic (Thay: Jasa Martincic) 46 | |
![]() Orphe Mbina (Thay: Eric Taylor) 46 | |
![]() Nikola Jojic (Thay: Matej Malensek) 60 | |
![]() Isaac Tshipamba Mulowati (Thay: Sheyi Ojo) 64 | |
![]() Tine Cuk (Thay: Hillal Soudani) 73 | |
![]() Patrick Mbina 76 | |
![]() Karol Borys (Thay: Benjamin Tetteh) 82 | |
![]() Jasa Jelen (Thay: Ognjen Gnjatic) 82 | |
![]() Vid Chinoso Juvancic (Thay: Nino Vukasovic) 82 | |
![]() Isaac Tshipamba 87 | |
![]() Karol Borys 90+2' |
Thống kê trận đấu Maribor vs Radomlje
số liệu thống kê

Maribor

Radomlje
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maribor vs Radomlje
Maribor: Azbe Jug (1), Bradley M'Bondo (6), Gregor Sikosek (12), Luka Gucek (29), Mark Spanring (55), Jan Repas (15), Eric Taylor (8), Nejc Viher (4), Hillal Soudani (2), Sheyi Ojo (17), Benjamin Tetteh (30)
Radomlje: Samo Pridgar (1), Nino Vukasovic (23), Matej Mamic (12), Enej Klampfer (5), Ivan Calusic (27), Andrej Pogacar (10), Dejan Vokic (72), Ognjen Gnjatic (6), Jasa Martincic (11), Matej Malensek (44), Nino Kukovec (9)
Thay người | |||
46’ | Eric Taylor Orphe Mbina | 46’ | Jasa Martincic Amadej Marinic |
64’ | Sheyi Ojo Isaac Tshipamba Mulowati | 46’ | Nino Kukovec Stanislav Krapukhin |
73’ | Hillal Soudani Tine Cuk | 60’ | Matej Malensek Nikola Jojić |
82’ | Benjamin Tetteh Karol Borys | 82’ | Ognjen Gnjatic Jasa Jelen |
82’ | Nino Vukasovic Vid Chinoso Juvancic |
Cầu thủ dự bị | |||
Tanej Handanovic | Jakob Kobal | ||
Nejc Antonic | Halifa Kujabi | ||
Cedomir Bumbic | Sandro Zukic | ||
Zan Mesko | Bine Anzelj | ||
Adam Rasheed | Amadej Marinic | ||
Mohamed Bamba | Nikola Jojić | ||
Karol Borys | Jasa Jelen | ||
Tine Cuk | Hanan Durakovic | ||
Stefan Brankovski | Vid Chinoso Juvancic | ||
Isaac Tshipamba Mulowati | Rok Ljutic | ||
Orphe Mbina | Zan Zaler | ||
Filip Slana | Stanislav Krapukhin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H B T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T H T H T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | T B T B H |
6 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | B T T T B |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | T T B H B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B H B T B |
9 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B B B H |
10 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại