El Arbi Hillel Soudani 22 | |
Egor Prutsev 44 | |
Josip Ilicic (Thay: Blaz Vrhovec) 49 | |
Klemen Nemanic (Thay: Nino Milic) 54 | |
Arnel Jakupovic (Thay: Marko Bozic) 63 | |
Tamar Svetlin (Thay: Julien Lamy) 66 | |
Andraz Zinic 68 | |
Mark Zabukovnik 70 | |
Klemen Nemanic 74 | |
Erico Roberto Mendes Alves Castro (Thay: Marko Kolar) 76 | |
Xhuljano Skuka (Thay: El Arbi Hillel Soudani) 76 | |
Gregor Bajde (Thay: Edmilson de Paula Santos Filho) 86 | |
Marco Dulca (Thay: Denis Popovic) 86 |
Thống kê trận đấu Maribor vs NK Celje
số liệu thống kê

Maribor

NK Celje
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
13 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maribor vs NK Celje
| Thay người | |||
| 49’ | Blaz Vrhovec Jojo | 54’ | Nino Milic Klemen Nemanic |
| 63’ | Marko Bozic Arnel Jakupovic | 66’ | Julien Lamy Tamar Svetlin |
| 76’ | El Arbi Hillel Soudani Xhuljano Skuka | 86’ | Denis Popovic Marco Dulca |
| 76’ | Marko Kolar Erico Roberto Mendes Alves Castro | 86’ | Edmilson de Paula Santos Filho Gregor Bajde |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marko Zalokar | Tamar Svetlin | ||
Luka Uskokovic | Klemen Nemanic | ||
Mark Strajnar | Lukas Macak | ||
Xhuljano Skuka | Vid Koderman | ||
Nemanja Mitrovic | Nejc Klasnja | ||
Erico Roberto Mendes Alves Castro | Metod Jurhar | ||
Arnel Jakupovic | Marco Dulca | ||
Jojo | Lovro Bizjak | ||
Ignacio Guerrico | Gregor Bajde | ||
Menno Bergsen | Nejc Ajhmajer | ||
Aljaz Antolin | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 20 | 5 | 4 | 44 | 65 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 15 | 7 | 7 | 21 | 52 | T B H T T | |
| 3 | 28 | 13 | 8 | 7 | 17 | 47 | H T H B B | |
| 4 | 29 | 14 | 5 | 10 | 4 | 47 | T T H T T | |
| 5 | 29 | 13 | 7 | 9 | 5 | 46 | T B H T B | |
| 6 | 28 | 10 | 6 | 12 | -11 | 36 | B B B T B | |
| 7 | 28 | 9 | 5 | 14 | -10 | 32 | B B H B B | |
| 8 | 28 | 6 | 7 | 15 | -18 | 25 | T B T H B | |
| 9 | 28 | 6 | 3 | 19 | -31 | 21 | B T B B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch