![]() Sandi Nuhanovic 19 | |
![]() Mark Spanring (Thay: Pijus Sirvys) 46 | |
![]() Orphe Mbina (Thay: Nejc Viher) 46 | |
![]() Eric Taylor (Thay: Mohamed Bamba) 46 | |
![]() Eric Taylor 49 | |
![]() Benjamin Tetteh 53 | |
![]() Karol Borys (Thay: Hillal Soudani) 68 | |
![]() Tais Sabotic (Thay: Lovre Kulusic) 73 | |
![]() Benjamin Tetteh 80 | |
![]() Isaac Tshipamba Mulowati (Thay: Benjamin Tetteh) 80 | |
![]() Rok Kopatin (Thay: Martin Pecar) 80 | |
![]() (Pen) Ghislain Baboula 88 | |
![]() Job Brecelj (Thay: Jakoslav Stankovic) 88 |
Thống kê trận đấu Maribor vs NK Bravo
số liệu thống kê

Maribor

NK Bravo
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maribor vs NK Bravo
Maribor: Azbe Jug (1), Cedomir Bumbic (3), Pijus Sirvys (5), Bradley M'Bondo (6), Omar Rekik (44), Jan Repas (15), Nejc Viher (4), Mohamed Bamba (41), Hillal Soudani (2), Sheyi Ojo (17), Benjamin Tetteh (30)
NK Bravo: Uros Likar (13), Marwann N'Zuzi (68), Christalino Atemona (3), Lovre Kulusic (18), Kenan Toibibou (23), Jakoslav Stankovic (30), Gidado Victor Ntino-Emo (40), Sandi Nuhanovic (8), Martin Pecar (10), Vénuste Baboula (11), Beno Selan (6)
Thay người | |||
46’ | Nejc Viher Orphe Mbina | 73’ | Lovre Kulusic Tais Sabotic |
46’ | Pijus Sirvys Mark Spanring | 80’ | Martin Pecar Rok Kopatin |
46’ | Mohamed Bamba Eric Taylor | 88’ | Jakoslav Stankovic Job Brecelj |
68’ | Hillal Soudani Karol Borys | ||
80’ | Benjamin Tetteh Isaac Tshipamba Mulowati |
Cầu thủ dự bị | |||
Nejc Antonic | Niko Grlic | ||
Nik Belovik | Tais Sabotic | ||
Karol Borys | David Stojanoski | ||
Tine Cuk | Rok Kopatin | ||
Téva Gardies | Mark Kerin | ||
Luka Gucek | Borna Buljan | ||
Orphe Mbina | Job Brecelj | ||
Zan Mesko | Timotej Drobez | ||
Gregor Sikosek | Jasa Krasevec | ||
Mark Spanring | |||
Eric Taylor | |||
Isaac Tshipamba Mulowati |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | H B T T B |
3 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | H T B T T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T H T H T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | T B T B H |
6 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | B T T T B |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | T T B H B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B H B T B |
9 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B B B H |
10 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại