Rok Kronaveter (Thay: Marin Lausic) 37 | |
Jan Repas 42 | |
Denis Busnja 45+1' | |
Gasper Trdin (Thay: David Flakus Bosilj) 60 | |
Ivan Brnic (Kiến tạo: Marko Tolic) 62 | |
Lan Hribar (Thay: Nemanja Jaksic) 69 | |
Denis Busnja 79 | |
Gal Puconja (Thay: Nsana Claudelion Etienne Simon) 85 | |
Marcel Lorber (Thay: Andraz Zinic) 86 | |
Marcel Lorber 90 | |
Marcos Tavares (Thay: Sven Karic) 90 |
Thống kê trận đấu Maribor vs NK Bravo
số liệu thống kê

Maribor

NK Bravo
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Maribor vs NK Bravo
| Thay người | |||
| 37’ | Marin Lausic Rok Kronaveter | 60’ | David Flakus Bosilj Gasper Trdin |
| 86’ | Andraz Zinic Marcel Lorber | 69’ | Nemanja Jaksic Lan Hribar |
| 90’ | Sven Karic Marcos Tavares | 85’ | Nsana Claudelion Etienne Simon Gal Puconja |
| Cầu thủ dự bị | |||
Denis Alijagic | Zan Trontelj | ||
Menno Bergsen | Gasper Trdin | ||
Luka Bozickovic | Gal Lubej Fink | ||
Anej Fercec | Gal Puconja | ||
Rok Kronaveter | Gasper Vodeb | ||
Marcel Lorber | Kristjan Trdin | ||
Nemanja Mitrovic | Lan Hribar | ||
Ishaq Kayode Rafiu | Gal Kurez | ||
Marcos Tavares | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 5 | 2 | 32 | 47 | T H T H T | |
| 2 | 20 | 11 | 4 | 5 | 13 | 37 | T H T T T | |
| 3 | 21 | 10 | 4 | 7 | 4 | 34 | H T B T T | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 11 | 32 | H H T B H | |
| 5 | 21 | 8 | 4 | 9 | -1 | 28 | B T B B B | |
| 6 | 21 | 8 | 4 | 9 | -4 | 28 | H T B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 4 | 8 | -6 | 28 | T B T T B | |
| 8 | 21 | 4 | 6 | 11 | -11 | 18 | B B B T B | |
| 9 | 20 | 5 | 3 | 12 | -17 | 18 | T H B B T | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch