Thứ Sáu, 27/02/2026
(Pen) Jordan Hugill
7
Denzel Hall
20
Tyler Roberts
32
Nathan Moriah-Welsh
35
Lenny Agbaire
38
Daniel Gore
45+3'
Stephen McLaughlin
45+4'
Arjany Martha (Thay: Marvin Kaleta)
46
Zak Jules (Thay: Lenny Agbaire)
58
Tyler Roberts (Kiến tạo: Rhys Oates)
62
George Maris (Thay: Tyler Roberts)
66
Kion Etete (Thay: Kian Spence)
77
Max Dickov (Thay: Nathan Moriah-Welsh)
80
Reece James
88
Dominic Dwyer (Thay: Kyle Knoyle)
89
Kyle McAdam (Thay: Stephen McLaughlin)
89
Dominic Dwyer (Kiến tạo: Aaron Lewis)
90
Taylor Anderson (Thay: Rhys Oates)
90

Thống kê trận đấu Mansfield Town vs Rotherham United

số liệu thống kê
Mansfield Town
Mansfield Town
Rotherham United
Rotherham United
57 Kiểm soát bóng 43
7 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
27 Ném biên 19
8 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Mansfield Town vs Rotherham United

Tất cả (24)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Aaron Lewis đã kiến tạo cho bàn thắng.

90'

Rhys Oates rời sân và được thay thế bởi Taylor Anderson.

90' V À A A O O O - Dominic Dwyer đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dominic Dwyer đã ghi bàn!

89'

Stephen McLaughlin rời sân và được thay thế bởi Kyle McAdam.

89'

Kyle Knoyle rời sân và được thay thế bởi Dominic Dwyer.

88' Thẻ vàng cho Reece James.

Thẻ vàng cho Reece James.

80'

Nathan Moriah-Welsh rời sân và được thay thế bởi Max Dickov.

77'

Kian Spence rời sân và được thay thế bởi Kion Etete.

66'

Tyler Roberts rời sân và được thay thế bởi George Maris.

62'

Rhys Oates đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - Tyler Roberts ghi bàn!

V À A A O O O - Tyler Roberts ghi bàn!

58'

Lenny Agbaire rời sân và được thay thế bởi Zak Jules.

46'

Marvin Kaleta rời sân và được thay thế bởi Arjany Martha.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' Thẻ vàng cho Stephen McLaughlin.

Thẻ vàng cho Stephen McLaughlin.

45+3' Thẻ vàng cho Daniel Gore.

Thẻ vàng cho Daniel Gore.

38' Thẻ vàng cho Lenny Agbaire.

Thẻ vàng cho Lenny Agbaire.

35' Thẻ vàng cho Nathan Moriah-Welsh.

Thẻ vàng cho Nathan Moriah-Welsh.

32' Thẻ vàng cho Tyler Roberts.

Thẻ vàng cho Tyler Roberts.

Đội hình xuất phát Mansfield Town vs Rotherham United

Mansfield Town (4-2-3-1): Liam Roberts (1), Kyle Knoyle (2), Deji Oshilaja (23), Frazer Blake-Tracy (20), Stephen McLaughlin (3), Jamie McDonnell (15), Aaron Lewis (8), Nathan Moriah-Welsh (22), Tyler Roberts (29), Rhys Oates (18), Will Evans (11)

Rotherham United (3-4-2-1): Cameron Dawson (1), Denzel Hall (22), Lenny Agbaire (18), Jamal Baptiste (15), Marvin Kaleta (14), Daniel Gore (44), Joe Powell (7), Reece James (6), Kian Spence (8), Josh Benson (19), Jordan Hugill (9)

Mansfield Town
Mansfield Town
4-2-3-1
1
Liam Roberts
2
Kyle Knoyle
23
Deji Oshilaja
20
Frazer Blake-Tracy
3
Stephen McLaughlin
15
Jamie McDonnell
8
Aaron Lewis
22
Nathan Moriah-Welsh
29
Tyler Roberts
18
Rhys Oates
11
Will Evans
9
Jordan Hugill
19
Josh Benson
8
Kian Spence
6
Reece James
7
Joe Powell
44
Daniel Gore
14
Marvin Kaleta
15
Jamal Baptiste
18
Lenny Agbaire
22
Denzel Hall
1
Cameron Dawson
Rotherham United
Rotherham United
3-4-2-1
Thay người
66’
Tyler Roberts
George Maris
46’
Marvin Kaleta
Ar'jany Martha
80’
Nathan Moriah-Welsh
Max Dickov
58’
Lenny Agbaire
Zak Jules
89’
Stephen McLaughlin
Kyle McAdam
77’
Kian Spence
Kion Etete
89’
Kyle Knoyle
Dom Dwyer
90’
Rhys Oates
Taylor Anderson
Cầu thủ dự bị
Owen Mason
Ted Cann
Kyle McAdam
Joe Rafferty
Finn Flanagan
Zak Jules
George Maris
Dru Yearwood
Max Dickov
Jack Holmes
Dom Dwyer
Ar'jany Martha
Taylor Anderson
Kion Etete

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
16/07 - 2022
22/07 - 2023
Hạng 3 Anh
21/12 - 2024
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Mansfield Town

Hạng 3 Anh
21/02 - 2026
18/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng 3 Anh
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
30/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3321662869H T T T B
2Lincoln CityLincoln City3320852868T T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers34151361258T T H H H
4Bradford CityBradford City331779658B T T B T
5Stockport CountyStockport County331689556T H B T B
6HuddersfieldHuddersfield34157121052T H B B T
7ReadingReading3312129548B T T H H
8StevenageStevenage3213910148B B T T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers331211101047H T B H T
10Luton TownLuton Town3313713246T T B B H
11Plymouth ArgylePlymouth Argyle3314415046B B T T T
12Peterborough UnitedPeterborough United3414317145T T B B H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3212614-742T T H B T
14Exeter CityExeter City3211813341B H H H H
15BarnsleyBarnsley3011811-241H B H T B
16Mansfield TownMansfield Town3110912239H H B B B
17Burton AlbionBurton Albion3310914-839B H T H T
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3211615-1539B T B T T
19BlackpoolBlackpool3310716-1037B H B T H
20Leyton OrientLeyton Orient3210616-1036B B H B T
21Wigan AthleticWigan Athletic3281014-1234B B B T B
22Northampton TownNorthampton Town349718-1634T H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United328717-1531T B B B B
24Port ValePort Vale316817-1826B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow