Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Funso Ojo (Thay: George Byers) 14 | |
Baily Cargill 41 | |
Jonathan Russell (Thay: Baily Cargill) 46 | |
Oliver Irow (Thay: Nathan Moriah-Welsh) 46 | |
Oliver Irow 55 | |
Will Evans 60 | |
Ben Waine (Thay: Ryan Croasdale) 63 | |
Jayden Stockley (Thay: Dajaune Brown) 63 | |
Jordan Gabriel (Thay: Mitchell Clark) 63 | |
Oliver Irow (Kiến tạo: Stephen McLaughlin) 67 | |
Ryan Sweeney 70 | |
Victor Adeboyejo (Thay: Will Evans) 76 | |
Luke Bolton (Thay: Rhys Oates) 76 | |
Regan Hendry (Thay: Louis Reed) 86 | |
Liam Gordon (Thay: Jaheim Headley) 87 |
Thống kê trận đấu Mansfield Town vs Port Vale


Diễn biến Mansfield Town vs Port Vale
Jaheim Headley rời sân và được thay thế bởi Liam Gordon.
Louis Reed rời sân và được thay thế bởi Regan Hendry.
Rhys Oates rời sân và được thay thế bởi Luke Bolton.
Will Evans rời sân và được thay thế bởi Victor Adeboyejo.
Thẻ vàng cho Ryan Sweeney.
Stephen McLaughlin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oliver Irow đã ghi bàn!
Mitchell Clark rời sân và được thay thế bởi Jordan Gabriel.
Dajaune Brown rời sân và được thay thế bởi Jayden Stockley.
Ryan Croasdale rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.
V À A A O O O - Will Evans ghi bàn!
V À A A O O O - Oliver Irow ghi bàn!
Nathan Moriah-Welsh rời sân và được thay thế bởi Oliver Irow.
Baily Cargill rời sân và được thay thế bởi Jonathan Russell.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Baily Cargill.
George Byers rời sân và được thay thế bởi Funso Ojo.
Trận đấu tiếp tục sau khi gián đoạn. Họ đã sẵn sàng để tiếp tục.
Will Evans (Mansfield Town) phạm lỗi.
Đội hình xuất phát Mansfield Town vs Port Vale
Mansfield Town (3-4-2-1): Liam Roberts (1), Deji Oshilaja (23), Ryan Sweeney (5), Baily Cargill (6), Lucas Akins (7), Louis Reed (25), Aaron Lewis (8), Stephen McLaughlin (3), Nathan Moriah-Welsh (22), Will Evans (11), Rhys Oates (18)
Port Vale (4-1-4-1): Ben Amos (13), Mitchell Clark (2), Ben Heneghan (4), Cameron Humphreys (25), Jaheim Headley (3), George Byers (7), George Hall (33), Ryan Croasdale (18), Devante Cole (44), Jordan Shipley (26), Dajaune Brown (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Baily Cargill Jon Russell | 14’ | George Byers Funso Ojo |
| 46’ | Nathan Moriah-Welsh Oliver Irow | 63’ | Mitchell Clark Jordan Lawrence-Gabriel |
| 76’ | Rhys Oates Luke Bolton | 63’ | Dajaune Brown Jayden Stockley |
| 76’ | Will Evans Victor Adeboyejo | 63’ | Ryan Croasdale Ben Waine |
| 86’ | Louis Reed Regan Hendry | 87’ | Jaheim Headley Liam Gordon |
| Cầu thủ dự bị | |||
Elliott Hewitt | Joe Gauci | ||
Jon Russell | Jordan Lawrence-Gabriel | ||
Regan Hendry | Jayden Stockley | ||
Luke Bolton | Funso Ojo | ||
Oliver Irow | Liam Gordon | ||
Dom Dwyer | Ben Waine | ||
Victor Adeboyejo | Kyle John | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mansfield Town
Thành tích gần đây Port Vale
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 4 | 5 | 19 | 55 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 14 | 7 | 5 | 14 | 49 | T T H T H | |
| 3 | 25 | 13 | 7 | 5 | 8 | 46 | T T B T B | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 5 | 45 | T H B T T | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 8 | 42 | B H H B T | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | 8 | 39 | T H H B B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 5 | 39 | T T B T H | |
| 8 | 24 | 10 | 7 | 7 | 4 | 37 | H B H B B | |
| 9 | 26 | 9 | 9 | 8 | 5 | 36 | B H H T T | |
| 10 | 24 | 10 | 5 | 9 | 6 | 35 | B T T T T | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 2 | 35 | T H T T B | |
| 12 | 26 | 11 | 2 | 13 | -2 | 35 | H T B T B | |
| 13 | 25 | 10 | 3 | 12 | 5 | 33 | B T T H T | |
| 14 | 26 | 10 | 3 | 13 | -6 | 33 | B H H T T | |
| 15 | 22 | 9 | 5 | 8 | 1 | 32 | B B B H T | |
| 16 | 26 | 9 | 5 | 12 | -4 | 32 | B B B H T | |
| 17 | 25 | 9 | 4 | 12 | -7 | 31 | H B T B B | |
| 18 | 25 | 7 | 9 | 9 | -2 | 30 | B T H B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -9 | 30 | T B B B T | |
| 20 | 26 | 8 | 5 | 13 | -7 | 29 | T T B B B | |
| 21 | 25 | 8 | 5 | 12 | -7 | 29 | B B H H B | |
| 22 | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | B B B H T | |
| 23 | 25 | 6 | 6 | 13 | -14 | 24 | B B B B B | |
| 24 | 24 | 4 | 6 | 14 | -16 | 18 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch