Isaac Donkor 17 | |
(Pen) Kabongo Kassongo 38 | |
Kerim Frei (Kiến tạo: Demba Diallo) 45 | |
Jetmir Topalli (Thay: Demba Diallo) 46 | |
Marvin Gakpa 47+2' | |
Burak Altiparmak 49+3' | |
Sinan Kurt 50+5' | |
Hasan Kilic (Thay: Mikail Okyar) 63 | |
Rashad Muhammed (Thay: Odise Roshi) 63 | |
Murat Cem Akpinar (Thay: Sinan Kurt) 70 | |
Bekir Karadeniz (Thay: Meriton Korenica) 70 | |
Burak Suleyman (Thay: Rajko Rotman) 78 | |
Dogukan Emeksiz (Thay: Kerim Frei) 79 | |
Nsana Claudelion Etienne Simon (Thay: Yonathan Del Valle) 79 | |
Tugay Kacar (Thay: Oguz Gurbulak) 80 | |
Muhammed Kiprit (Thay: Marvin Gakpa) 86 | |
Kaan Kanak 90 | |
Dogukan Emeksiz 95+5' |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Sakaryaspor
số liệu thống kê

Manisa FK

Sakaryaspor
55 Kiểm soát bóng 45
7 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 16
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
12 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Sakaryaspor
| Thay người | |||
| 46’ | Demba Diallo Jetmir Topalli | 63’ | Odise Roshi Rashad Muhammed |
| 70’ | Meriton Korenica Bekir Karadeniz | 63’ | Mikail Okyar Hasan Kilic |
| 79’ | Kerim Frei Dogukan Emeksiz | 70’ | Sinan Kurt Murat Cem Akpinar |
| 80’ | Oguz Gurbulak Tugay Kacar | 78’ | Rajko Rotman Burak Suleyman |
| 86’ | Marvin Gakpa Muhammed Kiprit | 79’ | Yonathan Del Valle Nsana Claudelion Etienne Simon |
| Cầu thủ dự bị | |||
Samet Karabatak | Ibrahim Demir | ||
Bekir Karadeniz | Ali Ulgen | ||
Furkan Mehmet Dogan | Bulent Uzun | ||
Jetmir Topalli | Burak Suleyman | ||
Tugay Kacar | Rashad Muhammed | ||
Kazım Can Kahya | Murat Cem Akpinar | ||
Dogukan Emeksiz | Hasan Kilic | ||
Bedirhan Altunbas | Yakup Anil Karadag | ||
Muhammed Kiprit | Nsana Claudelion Etienne Simon | ||
Oguzhan Berber | Umut Uzun | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 6 | 14 | 5 | 8 | 1 | 11 | 23 | H T T H B | |
| 7 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 8 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | H B H B T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B B T T T | |
| 10 | 14 | 5 | 6 | 3 | 4 | 21 | H T T B H | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 14 | 4 | 6 | 4 | 5 | 18 | H B T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T T B B H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 9 | 3 | -5 | 15 | H H H B H | |
| 16 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | B B T B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H H B B T | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch