Caglayan Menderes 45 | |
David Domgjoni 47 | |
Mehmet Uysal (Thay: Batuhan Kor) 65 | |
Yasin Pehlivan (Thay: Serkan Odabasoglu) 66 | |
Kaiyne Woolery (Thay: Ozan Sol) 66 | |
Emirhan Aydogan (Thay: Burak Suleyman) 73 | |
Mehmet Uysal 74 | |
Edgar Prib (Thay: Nizamettin Caliskan) 84 | |
Selim Ilgaz (Thay: Demba Diallo) 84 | |
Artem Kravets (Thay: Caglayan Menderes) 86 | |
Selim Ilgaz 88 | |
Alioune Ba (Thay: Cagri Giritlioglu) 90 | |
Hakan Yavuz 90+2' |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Sakaryaspor
số liệu thống kê

Manisa FK

Sakaryaspor
49 Kiểm soát bóng 51
8 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 12
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Sakaryaspor
| Thay người | |||
| 65’ | Batuhan Kor Mehmet Uysal | 66’ | Ozan Sol Kaiyne Woolery |
| 84’ | Nizamettin Caliskan Edgar Prib | 66’ | Serkan Odabasoglu Yasin Pehlivan |
| 84’ | Demba Diallo Selim Ilgaz | 73’ | Burak Suleyman Emirhan Aydogan |
| 90’ | Cagri Giritlioglu Alioune Ba | 86’ | Caglayan Menderes Artem Kravets |
| Cầu thủ dự bị | |||
Muhammed Birkan Tetik | Furkan Kose | ||
Edgar Prib | Emirhan Aydogan | ||
Marvin Gakpa | Kaiyne Woolery | ||
Selim Ilgaz | Patrick Banza Kanianga | ||
Alioune Ba | Artem Kravets | ||
Eros Grezda | Huseyin Can Ozturk | ||
Mehmet Uysal | Berat Onur Pinar | ||
Firat Sari | Yasin Pehlivan | ||
Oktay Gurdal | Berkay Kurubacak | ||
Kadir Kaan Yurdakul | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 6 | 14 | 5 | 8 | 1 | 11 | 23 | H T T H B | |
| 7 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 8 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | H B H B T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B B T T T | |
| 10 | 14 | 5 | 6 | 3 | 4 | 21 | H T T B H | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 14 | 4 | 6 | 4 | 5 | 18 | H B T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T T B B H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 9 | 3 | -5 | 15 | H H H B H | |
| 16 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | B B T B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H H B B T | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch