Ognjen Ozegovic 50 | |
Emir Senocak (Thay: Abdullah Aydin) 57 | |
Nino Kouter (Thay: Hakan Baris) 67 | |
Serge Tabekou (Thay: Demba Diallo) 67 | |
Veli Cetin (Thay: Sadi Karaduman) 71 | |
Lanre Kehinde (Thay: Batuhan Kirdaroglu) 76 | |
Harrison Izuchukwu Jiakponna (Thay: Mahamadou Ba) 76 | |
Selim Ilgaz (Thay: Ognjen Ozegovic) 79 | |
Ahmet Sagat 79 | |
Okan Eken (Thay: Erhan Celenk) 79 | |
Mahmut Akan (Thay: Ahmet Sagat) 89 | |
Anil Yasar (Thay: Abdoulaye Cisse) 89 |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Menemenspor
số liệu thống kê

Manisa FK

Menemenspor
66 Kiểm soát bóng 34
7 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Menemenspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 9 | 2 | 41 | 60 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 17 | 8 | 3 | 45 | 59 | T T T T T | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 26 | 55 | T H H T H | |
| 4 | 28 | 14 | 6 | 8 | 29 | 48 | T T B B T | |
| 5 | 28 | 13 | 9 | 6 | 21 | 48 | B T T B T | |
| 6 | 27 | 14 | 5 | 8 | 12 | 47 | T B B T T | |
| 7 | 28 | 12 | 8 | 8 | 1 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 28 | 12 | 6 | 10 | 8 | 42 | B B B T T | |
| 9 | 28 | 10 | 10 | 8 | 17 | 40 | T B B T H | |
| 10 | 27 | 11 | 7 | 9 | 2 | 40 | H T B T T | |
| 11 | 28 | 11 | 5 | 12 | 7 | 38 | B T B B B | |
| 12 | 28 | 10 | 8 | 10 | 7 | 38 | T H T B B | |
| 13 | 28 | 9 | 11 | 8 | 7 | 38 | B H H T T | |
| 14 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H T B T B | |
| 15 | 28 | 10 | 5 | 13 | -5 | 35 | T B H T H | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -5 | 32 | H H T B B | |
| 17 | 28 | 8 | 5 | 15 | -25 | 29 | B T B B B | |
| 18 | 28 | 6 | 7 | 15 | -18 | 25 | B H B B H | |
| 19 | 28 | 0 | 7 | 21 | -57 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 28 | 0 | 3 | 25 | -109 | 0 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch