Demba Diallo 19 | |
Baris Alici (Kiến tạo: Josip Vukovic) 23 | |
(VAR check) 45 | |
Oguz Gurbulak 50 | |
Oguz Gurbulak 61 | |
Josip Vukovic 65 | |
Joao Pedro Reis Amaral (Thay: Baris Alici) 67 | |
John Mary (Thay: Demba Diallo) 68 | |
Cem Ekinci (Thay: Yusuf Cihat Celik) 75 | |
Christian Kouakou (Thay: Giorgi Beridze) 75 | |
Meriton Korenica (Thay: Bekir Karadeniz) 77 | |
John Mary 78 | |
Jetmir Topalli 84 | |
(VAR check) 86 | |
Alperen Uysal 87 | |
David Domgjoni (Thay: Sandro Lima) 90 | |
Dogukan Emeksiz (Thay: Oguz Gurbulak) 90 | |
Atila Turan 90+2' |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Kocaelispor
số liệu thống kê

Manisa FK

Kocaelispor
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 13
14 Ném biên 14
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
15 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Kocaelispor
| Thay người | |||
| 68’ | Demba Diallo John Mary | 67’ | Baris Alici Joao Pedro Reis Amaral |
| 77’ | Bekir Karadeniz Meriton Korenica | 75’ | Giorgi Beridze Christian Kouakou |
| 90’ | Oguz Gurbulak Dogukan Emeksiz | 75’ | Yusuf Cihat Celik Cem Ekinci |
| 90’ | Sandro Lima David Domgjoni | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
John Mary | Joao Pedro Reis Amaral | ||
Meriton Korenica | Ibrahima Breze Fofana | ||
Dogukan Emeksiz | Enes Sari | ||
Orhan Kursun | Harun Tekin | ||
Samet Karabatak | Tunali Mesut Can | ||
Kazım Can Kahya | Bedirhan Yildiz | ||
Furkan Mehmet Dogan | Christian Kouakou | ||
David Domgjoni | Cem Ekinci | ||
Bedirhan Altunbas | Hasim Arda Sarman | ||
Marvin Gakpa | Yagiz Yolcu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | T H T T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 6 | 14 | 5 | 8 | 1 | 11 | 23 | H T T H B | |
| 7 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 8 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | H B H B T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B B T T T | |
| 10 | 14 | 5 | 6 | 3 | 4 | 21 | H T T B H | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 14 | 4 | 6 | 4 | 5 | 18 | H B T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T T B B H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 9 | 3 | -5 | 15 | H H H B H | |
| 16 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | B B T B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H B B T B | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch