![]() Ackah 21 | |
![]() Veli Cetin 44 | |
![]() Ibrahim Olawoyin 57 | |
![]() (Pen) Marvin Gakpa 64 |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Keciorengucu
số liệu thống kê

Manisa FK

Keciorengucu
51 Kiểm soát bóng 49
20 Phạm lỗi 21
19 Ném biên 27
2 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Keciorengucu
Thay người | |||
46’ | Hakan Baris Andre Sousa | 69’ | Issa Djibrilla Taskin Calis |
56’ | Mehmet Yilmaz Ahmet Kesim | 80’ | Vusal Iskenderli Hamza Gur |
56’ | Okan Eken Kemal Ruzgar | 83’ | Ogun Bayrak Abdulkadir Korkut |
74’ | Ozgur Cek Anil Koc |
Cầu thủ dự bị | |||
Kubilay Aktas | Ibrahim Mirza Aral | ||
Andre Sousa | Bilal Budak | ||
Samet Karabatak | Taskin Calis | ||
Sadi Karaduman | Boran Gungor | ||
Yigit Kerem | Hamza Gur | ||
Ahmet Kesim | Ali Yavuz Kol | ||
Anil Koc | Abdulkadir Korkut | ||
Kemal Ruzgar | Hasim Arda Sarman | ||
Taha Sahin | Berkan Turan | ||
Omer Uzun |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T H H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B H T T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H B T T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
7 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H |
8 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H H T |
9 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T B H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B T H |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
13 | ![]() | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H |
14 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B |
15 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | H T B B |
16 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | H T B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B B H |
18 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
19 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B |
20 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại