Christian Innocent (Thay: Koray Kilinc) 29 | |
Ballou Tabla (Thay: Dogukan Emeksiz) 46 | |
Demba Diallo (Thay: Mehmet Uysal) 46 | |
Kaan Kanak 57 | |
(VAR check) 62 | |
Oguz Gurbulak (Thay: Bekir Karadeniz) 65 | |
Sandro Lima (Thay: Marvin Gakpa) 65 | |
Omogbolahan Gregory Ariyibi (Thay: Uerdi Mara) 65 | |
Kevin Mayi (Thay: Melih Inan) 81 | |
Musa Caner Aktas (Thay: Jurgen Bardhi) 81 | |
Melih Inan 84 | |
David Domgjoni (Thay: Oguzhan Berber) 84 |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Keciorengucu
số liệu thống kê

Manisa FK

Keciorengucu
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 4
4 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
15 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Keciorengucu
| Thay người | |||
| 46’ | Dogukan Emeksiz Ballou Tabla | 29’ | Koray Kilinc Christian Innocent |
| 46’ | Mehmet Uysal Demba Diallo | 65’ | Uerdi Mara Omogbolahan Gregory Ariyibi |
| 65’ | Bekir Karadeniz Oguz Gurbulak | 81’ | Melih Inan Kevin Mayi |
| 65’ | Marvin Gakpa Sandro Lima | 81’ | Jurgen Bardhi Musa Caner Aktas |
| 84’ | Oguzhan Berber David Domgjoni | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Samet Karabatak | Omercan Avci | ||
David Domgjoni | Mert Kula | ||
Mamadou Cissokho | Hasim Arda Sarman | ||
Furkan Mehmet Dogan | Bilal Budak | ||
Bedirhan Altunbas | Sahverdi Cetin | ||
Yunus Emre Dursun | Kevin Mayi | ||
Ballou Tabla | Omogbolahan Gregory Ariyibi | ||
Oguz Gurbulak | Musa Caner Aktas | ||
Sandro Lima | Christian Innocent | ||
Demba Diallo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 8 | 3 | 45 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 16 | 9 | 2 | 38 | 57 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 26 | 54 | T T H H T | |
| 4 | 27 | 14 | 5 | 8 | 12 | 47 | T B B T T | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 27 | 45 | T T T B B | |
| 6 | 27 | 12 | 9 | 6 | 16 | 45 | H B T T B | |
| 7 | 28 | 12 | 8 | 8 | 1 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 27 | 11 | 7 | 9 | 2 | 40 | H T B T T | |
| 9 | 27 | 10 | 9 | 8 | 17 | 39 | B T B B T | |
| 10 | 27 | 11 | 6 | 10 | 7 | 39 | T B B B T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B T H T B | |
| 12 | 28 | 11 | 5 | 12 | 7 | 38 | B T B B B | |
| 13 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H T B T B | |
| 14 | 27 | 8 | 11 | 8 | 6 | 35 | H B H H T | |
| 15 | 27 | 10 | 4 | 13 | -5 | 34 | B T B H T | |
| 16 | 27 | 9 | 5 | 13 | -4 | 32 | B H H T B | |
| 17 | 27 | 8 | 5 | 14 | -24 | 29 | B B T B B | |
| 18 | 27 | 6 | 6 | 15 | -18 | 24 | B B H B B | |
| 19 | 27 | 0 | 7 | 20 | -55 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 27 | 0 | 3 | 24 | -104 | 0 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch