Andrej Dokanovic 39 | |
(VAR check) 52 | |
Mohamed Ofkir (Thay: Eduard Rroca) 60 | |
Jetmir Topalli (Thay: Burak Altiparmak) 60 | |
Oguz Gurbulak 64 | |
Gokdeniz Bayrakdar (Thay: Celal Dumanli) 64 | |
Pedro Brazao (Thay: Kenan Ozer) 64 | |
Pedro Brazao 75 | |
Demba Diallo (Thay: Daniel Graovac) 77 | |
Bekir Karadeniz (Thay: Andrej Dokanovic) 83 | |
Erkan Degismez (Thay: Ahmet Aslan) 87 | |
Haqi Osman (Thay: Burak Coban) 90 |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Bodrum FK
số liệu thống kê

Manisa FK

Bodrum FK
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
33 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Bodrum FK
| Thay người | |||
| 60’ | Burak Altiparmak Jetmir Topalli | 64’ | Kenan Ozer Pedro Brazao |
| 60’ | Eduard Rroca Mohamed Ofkir | 64’ | Celal Dumanli Gokdeniz Bayrakdar |
| 77’ | Daniel Graovac Demba Diallo | 87’ | Ahmet Aslan Erkan Degismez |
| 83’ | Andrej Dokanovic Bekir Karadeniz | 90’ | Burak Coban Haqi Osman |
| Cầu thủ dự bị | |||
Eren Karatas | Bahri Can Tosun | ||
Bartu Gocmen | Furkan Apaydin | ||
Bedirhan Altunbas | Omar Imeri | ||
Bekir Karadeniz | Erkan Degismez | ||
Demba Diallo | Mustafa Erdilman | ||
Dogukan Emeksiz | Tunahan Akpınar | ||
Furkan Mehmet Dogan | Pedro Brazao | ||
Jetmir Topalli | Ege Bilsel | ||
John Mary | Gokdeniz Bayrakdar | ||
Mohamed Ofkir | Haqi Osman | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 8 | 3 | 43 | 56 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 15 | 9 | 2 | 34 | 54 | T T T T T | |
| 3 | 26 | 15 | 6 | 5 | 25 | 51 | H T T H H | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 28 | 45 | T T T T B | |
| 5 | 26 | 12 | 9 | 5 | 17 | 45 | B H B T T | |
| 6 | 26 | 13 | 5 | 8 | 10 | 44 | T T B B T | |
| 7 | 27 | 11 | 8 | 8 | 0 | 41 | H T H T B | |
| 8 | 26 | 10 | 8 | 8 | 11 | 38 | T B T H T | |
| 9 | 27 | 11 | 5 | 11 | 9 | 38 | T B T B B | |
| 10 | 27 | 9 | 11 | 7 | -3 | 38 | T H T B T | |
| 11 | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T H T B T | |
| 12 | 26 | 9 | 9 | 8 | 16 | 36 | T B T B B | |
| 13 | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | T T B B B | |
| 14 | 26 | 7 | 11 | 8 | 3 | 32 | H H B H H | |
| 15 | 26 | 9 | 5 | 12 | -2 | 32 | T B H H T | |
| 16 | 26 | 9 | 4 | 13 | -10 | 31 | B B T B H | |
| 17 | 26 | 8 | 5 | 13 | -20 | 29 | B B B T B | |
| 18 | 26 | 6 | 6 | 14 | -15 | 24 | B B B H B | |
| 19 | 26 | 0 | 7 | 19 | -51 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 26 | 0 | 3 | 23 | -99 | 0 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch