Suleyman Ozdamar 2 | |
Cenk Sen (Kiến tạo: Hakan Ozmert) 23 | |
Serkan Odabasoglu 28 | |
Samet Yalcin 32 | |
Alioune Ba 41 | |
Anil Koc (Thay: Dogukan Emeksiz) 46 | |
Onur Akbay 55 | |
Omar Imeri (Thay: Gokdeniz Bayrakdar) 65 | |
Adem Buyuk (Thay: Edgar Prib) 68 | |
Koray Kilinc (Thay: Celal Dumanli) 72 | |
Oktay Gurdal (Thay: Serkan Odabasoglu) 76 | |
Eren Albayrak (Thay: Kenan Ozer) 79 | |
Ali Aytemur (Thay: Hakan Ozmert) 79 | |
Musah Mohammed (Thay: Suleyman Ozdamar) 79 | |
Marvin Gakpa (Thay: Burak Coban) 83 | |
Ballou Tabla (Thay: Demba Diallo) 83 | |
David Domgjoni 90+3' | |
Anil Koc (Kiến tạo: Ballou Tabla) 90+6' | |
Anil Koc 90+7' |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Belediyesi Bodrumspor
số liệu thống kê

Manisa FK

Belediyesi Bodrumspor
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 16
35 Ném biên 26
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Belediyesi Bodrumspor
| Thay người | |||
| 46’ | Dogukan Emeksiz Anil Koc | 65’ | Gokdeniz Bayrakdar Omar Imeri |
| 68’ | Edgar Prib Adem Buyuk | 72’ | Celal Dumanli Koray Kilinc |
| 76’ | Serkan Odabasoglu Oktay Gurdal | 79’ | Suleyman Ozdamar Musah Mohammed |
| 83’ | Burak Coban Marvin Gakpa | 79’ | Hakan Ozmert Ali Aytemur |
| 83’ | Demba Diallo Ballou Tabla | 79’ | Kenan Ozer Eren Albayrak |
| Cầu thủ dự bị | |||
Muhammed Birkan Tetik | Bahri Can Tosun | ||
Marvin Gakpa | Omar Imeri | ||
Ballou Tabla | Musah Mohammed | ||
Anil Koc | Ali Aytemur | ||
Mehmet Uysal | Eren Albayrak | ||
Muammet Taha Sahin | Hakan Yesil | ||
Oktay Gurdal | Yekta Kurtulus | ||
Metehan Baltacı | Apti Mert Cayir | ||
Adem Buyuk | Ismail Tarim | ||
Umut Erdem | Koray Kilinc | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Belediyesi Bodrumspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 6 | 14 | 5 | 8 | 1 | 11 | 23 | H T T H B | |
| 7 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 8 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | H B H B T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B B T T T | |
| 10 | 14 | 5 | 6 | 3 | 4 | 21 | H T T B H | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 14 | 4 | 6 | 4 | 5 | 18 | H B T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T T B B H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 9 | 3 | -5 | 15 | H H H B H | |
| 16 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | B B T B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H H B B T | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch