Kerim Alici (Kiến tạo: Metehan Mimaroglu) 18 | |
Kerim Alici 22 | |
Ali Ozgun (Kiến tạo: Kerim Alici) 27 | |
Selim Ay 32 | |
Erdi Dikmen (Thay: Alperen Selvi) 45 | |
Muammet Taha Sahin 59 | |
Edgar Prib 61 | |
Ridvan Kocak (Thay: Kerim Alici) 62 | |
Husamettin Yener (Thay: Ali Ozgun) 62 | |
(Pen) Marvin Gakpa 68 | |
Marvin Gakpa 71 | |
Mehmet Uysal (Thay: Marvin Gakpa) 74 | |
Ahmet Ilhan Ozek (Thay: Recep Aydin) 77 | |
Seref Ozcan (Thay: Metehan Mimaroglu) 77 | |
Muhammed Mert (Thay: Ballou Tabla) 79 | |
Anil Koc (Thay: Burak Coban) 86 | |
Serkan Odabasoglu (Thay: Edgar Prib) 86 |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Altinordu
số liệu thống kê

Manisa FK

Altinordu
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 12
15 Ném biên 10
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Altinordu
| Thay người | |||
| 74’ | Marvin Gakpa Mehmet Uysal | 45’ | Alperen Selvi Erdi Dikmen |
| 79’ | Ballou Tabla Muhammed Mert | 62’ | Kerim Alici Ridvan Kocak |
| 86’ | Burak Coban Anil Koc | 62’ | Ali Ozgun Husamettin Yener |
| 86’ | Edgar Prib Serkan Odabasoglu | 77’ | Metehan Mimaroglu Seref Ozcan |
| 77’ | Recep Aydin Ahmet Ilhan Ozek | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Demba Diallo | Yusuf Yalcin Arslan | ||
David Domgjoni | Ahmet Dereli | ||
Umut Erdem | Erdi Dikmen | ||
Oktay Gurdal | Volkan Findikli | ||
Anil Koc | Erdem Gokce | ||
Muhammed Mert | Ridvan Kocak | ||
Serkan Odabasoglu | Seref Ozcan | ||
Yannick Stark | Ahmet Ilhan Ozek | ||
Muhammed Birkan Tetik | Serhat Oztasdelen | ||
Mehmet Uysal | Husamettin Yener | ||
Nhận định Manisa FK vs Altinordu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | T H T T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 15 | 6 | 8 | 1 | 15 | 26 | T T H B T | |
| 6 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | B H B T T | |
| 8 | 15 | 7 | 4 | 4 | 0 | 25 | B T T T T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 10 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | T T B H B | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 19 | T B B H H | |
| 13 | 15 | 4 | 6 | 5 | 4 | 18 | B T T H B | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 9 | 4 | -9 | 15 | H H B H B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -12 | 15 | B T B T H | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H B B T B | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
