Đội hình xuất phát Man United vs Liverpool
Man United: Senne Lammens (31), Diogo Dalot (2), Harry Maguire (5), Ayden Heaven (26), Luke Shaw (23), Casemiro (18), Kobbie Mainoo (37), Bryan Mbeumo (19), Bruno Fernandes (8), Amad Diallo (16), Benjamin Šeško (30)
Liverpool: Freddie Woodman (28), Curtis Jones (17), Ibrahima Konaté (5), Virgil van Dijk (4), Andy Robertson (26), Ryan Gravenberch (38), Alexis Mac Allister (10), Jeremie Frimpong (30), Dominik Szoboszlai (8), Florian Wirtz (7), Cody Gakpo (18)


| Tình hình lực lượng | |||
Lisandro Martínez Thẻ đỏ trực tiếp | Giorgi Mamardashvili Chấn thương đầu gối | ||
Matthijs de Ligt Đau lưng | Alisson Chấn thương cơ | ||
Matheus Cunha Chấn thương háng | Giovanni Leoni Chấn thương dây chằng chéo | ||
Conor Bradley Chấn thương đầu gối | |||
Milos Kerkez Va chạm | |||
Stefan Bajčetić Chấn thương gân kheo | |||
Wataru Endo Chấn thương đầu gối | |||
Hugo Ekitike Chấn thương gân Achilles | |||
Mohamed Salah Chấn thương đùi | |||
Alexander Isak Va chạm | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Man United vs Liverpool
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Man United
Thành tích gần đây Liverpool
Bảng xếp hạng Premier League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 23 | 7 | 5 | 41 | 76 | T B B T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 37 | 70 | H H T T T | |
| 3 | 34 | 17 | 10 | 7 | 14 | 61 | T H B T T | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 13 | 58 | H B T T T | |
| 5 | 34 | 17 | 7 | 10 | 5 | 58 | B T H T B | |
| 6 | 35 | 14 | 9 | 12 | 6 | 51 | H H H B T | |
| 7 | 35 | 13 | 11 | 11 | 7 | 50 | T T H T B | |
| 8 | 34 | 11 | 16 | 7 | 0 | 49 | H H T T H | |
| 9 | 34 | 13 | 9 | 12 | 8 | 48 | B B B B B | |
| 10 | 35 | 14 | 6 | 15 | -5 | 48 | T B H T B | |
| 11 | 34 | 13 | 8 | 13 | 0 | 47 | B T H B B | |
| 12 | 35 | 12 | 11 | 12 | -9 | 47 | T T B B H | |
| 13 | 35 | 13 | 6 | 16 | -2 | 45 | B B B B T | |
| 14 | 33 | 11 | 10 | 12 | -3 | 43 | T H T H B | |
| 15 | 35 | 10 | 13 | 12 | -5 | 43 | H T T H T | |
| 16 | 34 | 10 | 9 | 15 | -4 | 39 | H T H T T | |
| 17 | 35 | 9 | 9 | 17 | -19 | 36 | B T H T B | |
| 18 | 34 | 8 | 10 | 16 | -10 | 34 | H B B H T | |
| 19 | 35 | 4 | 8 | 23 | -36 | 20 | B B B B B | |
| 20 | 35 | 3 | 9 | 23 | -38 | 18 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
