Brian Onyango (Thay: Grant Kekana) 13 | |
Cassius Mailula (Kiến tạo: Neo Maema) 21 | |
(og) Xolani Ngcobo 27 | |
Peter Shalulile (Kiến tạo: Khuliso Johnson Mudau) 42 | |
Moegammad Haashim Domingo (Thay: Cassius Mailula) 47 | |
Thapelo Morena (Thay: Khuliso Johnson Mudau) 48 | |
Mlungisi Sikakane (Thay: Ricardo dos Santos Nascimento) 48 | |
Mfundo Thikazi (Thay: Thabo Matlaba) 48 | |
Lantshene Phalane (Thay: Elias Gaspar Pelembe) 50 | |
Peter Shalulile 51 | |
Hopewell Cele (Thay: Ruzaigh Gamildien) 62 | |
Amethyst Bradley Ralani (Thay: Marcelo Allende) 65 | |
Lantshene Phalane 68 | |
Philani Kumalo (Thay: Sedwyn George) 71 | |
Mothobi Mvala 74 | |
Mabena (Thay: Themba Zwane) 77 | |
Neo Maema 89 |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Royal AM
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Royal AM
66 Kiểm soát bóng 34
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 7
9 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Royal AM
| Thay người | |||
| 13’ | Grant Kekana Brian Onyango | 48’ | Ricardo dos Santos Nascimento Mlungisi Sikakane |
| 47’ | Cassius Mailula Moegammad Haashim Domingo | 48’ | Thabo Matlaba Mfundo Thikazi |
| 48’ | Khuliso Johnson Mudau Thapelo Morena | 50’ | Elias Gaspar Pelembe Lantshene Phalane |
| 65’ | Marcelo Allende Amethyst Bradley Ralani | 62’ | Ruzaigh Gamildien Hopewell Cele |
| 77’ | Themba Zwane Mabena | 71’ | Sedwyn George Philani Kumalo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Reyaad Pieterse | Happy Quinton Jele | ||
Abdelmounaim Boutouil | Philani Kumalo | ||
Brian Onyango | Mlungisi Sikakane | ||
Terrence Mashego | Hopewell Cele | ||
Thapelo Morena | Mfundo Thikazi | ||
Sipho Mbule | Jabulani Ngcobeni | ||
Mabena | Lantshene Phalane | ||
Moegammad Haashim Domingo | Mthokozisi Dube | ||
Amethyst Bradley Ralani | Mondli Mpoto | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 5 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | B T H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 11 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch