![]() Amethyst Bradley Ralani (Kiến tạo: Neo Maema) 24 | |
![]() Bongani Zungu 37 | |
![]() Amadou Soukouna 44 | |
![]() Sphelele Mkhulise (Thay: Marcelo Allende) 59 | |
![]() Cassius Mailula (Thay: Siyabonga Mabena) 59 | |
![]() Jose Ali Meza (Thay: Keikie Karim) 69 | |
![]() Ishmael Tumelo Njoti (Kiến tạo: Jose Ali Meza) 71 | |
![]() Abubeker Nassir (Thay: Amethyst Bradley Ralani) 76 | |
![]() Katlego Mohamme (Thay: Bongani Zungu) 82 | |
![]() Sifiso Ngobeni (Thay: Grant Kekana) 83 | |
![]() Brendon Moloisane (Thay: Amadou Soukouna) 90 | |
![]() Renaldo Leaner 90+4' |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Maritzburg United
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Maritzburg United
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 23
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Maritzburg United
Thay người | |||
59’ | Siyabonga Mabena Cassius Mailula | 69’ | Keikie Karim Jose Ali Meza Draegertt |
59’ | Marcelo Allende Sphelele Mkhulise | 90’ | Amadou Soukouna Brendon Moloisane |
76’ | Amethyst Bradley Ralani Abubeker Nassir | ||
82’ | Bongani Zungu Katlego Mohamme | ||
83’ | Grant Kekana Sifiso Ngobeni |
Cầu thủ dự bị | |||
Marcelo Allende | Lungelo Bhengu | ||
Cassius Mailula | Wayde Russel Jooste | ||
Sphelele Mkhulise | Mcebisi Langa | ||
Katlego Mohamme | Jose Ali Meza Draegertt | ||
Abubeker Nassir | Brendon Moloisane | ||
Sifiso Ngobeni | Kwame Peprah | ||
Nkosi Ngubane | Keegan James Ritchie | ||
Brian Onyango | Friday Samu | ||
Reyaad Pieterse | Tebogo Tlolane | ||
Lebohang Kgosana Maboe |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Fifa Club World Cup
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Maritzburg United
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T H T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B B B H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T |
14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B T B B | |
15 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H H B B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại