Thứ Bảy, 29/11/2025
Matti Peltola
26
Oliver Antman (Kiến tạo: Benjamin Kaellman)
38
Robin Lod (Thay: Matti Peltola)
46
Tuomas Ollila (Thay: Jere Uronen)
63
Daniel Haakans (Thay: Joel Pohjanpalo)
63
Teemu Pukki (Thay: Benjamin Kaellman)
71
Basil Tuma (Thay: Paul Mbong)
71
Kyrian Nwoko (Thay: Ryan Camenzuli)
71
Kurt Shaw
78
Anssi Suhonen (Thay: Oliver Antman)
82
Adam Overend (Thay: Joseph Mbong)
83
Enrico Pepe (Thay: Alexander Satariano)
83
Myles Beerman (Thay: Zach Muscat)
89

Thống kê trận đấu Malta vs Phần Lan

số liệu thống kê
Malta
Malta
Phần Lan
Phần Lan
54 Kiểm soát bóng 46
9 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Malta vs Phần Lan

Tất cả (18)
90+7'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Zach Muscat rời sân và được thay thế bởi Myles Beerman.

83'

Alexander Satariano rời sân và được thay thế bởi Enrico Pepe.

83'

Joseph Mbong rời sân và được thay thế bởi Adam Overend.

82'

Oliver Antman rời sân và được thay thế bởi Anssi Suhonen.

78' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Kurt Shaw nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Kurt Shaw nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

71'

Ryan Camenzuli rời sân và được thay thế bởi Kyrian Nwoko.

71'

Paul Mbong rời sân và được thay thế bởi Basil Tuma.

71'

Benjamin Kaellman rời sân và được thay thế bởi Teemu Pukki.

63'

Joel Pohjanpalo rời sân và được thay thế bởi Daniel Haakans.

63'

Jere Uronen rời sân và được thay thế bởi Tuomas Ollila.

46'

Matti Peltola rời sân và được thay thế bởi Robin Lod.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

38'

Benjamin Kaellman đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

38' V À A A A O O O - Oliver Antman đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Oliver Antman đã ghi bàn!

26' Thẻ vàng cho Matti Peltola.

Thẻ vàng cho Matti Peltola.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Malta vs Phần Lan

Malta (3-5-2): Henry Bonello (1), Kurt Shaw (5), James Carragher (18), Zach Muscat (22), Joseph Mbong (7), Matthew Guillaumier (6), Alexander Satariano (23), Ryan Camenzuli (3), Teddy Teuma (10), Paul Mbong (20), Ylyas Chouaref (9)

Phần Lan (4-3-3): Lukas Hradecky (1), Nikolai Alho (17), Miro Tehno (15), Robert Ivanov (4), Jere Uronen (18), Fredrik Jensen (9), Kaan Kairinen (14), Matti Peltola (16), Oliver Antman (7), Joel Pohjanpalo (20), Benjamin Kallman (19)

Malta
Malta
3-5-2
1
Henry Bonello
5
Kurt Shaw
18
James Carragher
22
Zach Muscat
7
Joseph Mbong
6
Matthew Guillaumier
23
Alexander Satariano
3
Ryan Camenzuli
10
Teddy Teuma
20
Paul Mbong
9
Ylyas Chouaref
19
Benjamin Kallman
20
Joel Pohjanpalo
7
Oliver Antman
16
Matti Peltola
14
Kaan Kairinen
9
Fredrik Jensen
18
Jere Uronen
4
Robert Ivanov
15
Miro Tehno
17
Nikolai Alho
1
Lukas Hradecky
Phần Lan
Phần Lan
4-3-3
Thay người
71’
Paul Mbong
Basil Tuma
46’
Matti Peltola
Robin Lod
71’
Ryan Camenzuli
Kyrian Nwoko
63’
Jere Uronen
Tuomas Ollila
83’
Joseph Mbong
Adam Magri Overand
63’
Joel Pohjanpalo
Daniel Hakans
83’
Alexander Satariano
Enrico Pepe
71’
Benjamin Kaellman
Teemu Pukki
89’
Zach Muscat
Myles Beerman
82’
Oliver Antman
Anssi Suhonen
Cầu thủ dự bị
James Sissons
Jesse Joronen
Rashed Al-Tumi
Viljami Sinisalo
Adam Magri Overand
Tuomas Ollila
Steve Borg
Daniel O'Shaughnessy
Stephen Pisani
Ville Tikkanen
Basil Tuma
Glen Kamara
Enrico Pepe
Robin Lod
Kyrian Nwoko
Teemu Pukki
Myles Beerman
Rasmus Schüller
Jake Azzopardi
Adam Ståhl
Trent Buhagiar
Daniel Hakans
Brandon Diego Paiber
Anssi Suhonen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
22/03 - 2025
15/11 - 2025

Thành tích gần đây Malta

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
H1: 1-1
15/11 - 2025
Giao hữu
13/10 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/10 - 2025
H1: 0-1
Giao hữu
10/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
04/09 - 2025
H1: 0-0
11/06 - 2025
H1: 3-0
07/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
H1: 1-0
22/03 - 2025

Thành tích gần đây Phần Lan

Giao hữu
18/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/11 - 2025
12/10 - 2025
09/10 - 2025
08/09 - 2025
Giao hữu
04/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
25/03 - 2025
22/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow