Thứ Hai, 01/12/2025
Lasse Berg Johnsen
34
Nils Zatterstrom (Thay: Johan Karlsson)
46
Nils Zaetterstroem (Thay: Johan Karlsson)
46
Taha Abdi Ali (Kiến tạo: Lasse Berg Johnsen)
55
Pontus Jansson (Kiến tạo: Otto Rosengren)
60
Nika Khorkheli (Thay: Anes Rusevic)
61
Matic Vrbanec (Thay: Luka Silagadze)
61
Gizo Mamageishvili
62
Pontus Jansson
63
Hugo Bolin (Thay: Lasse Berg Johnsen)
65
Isaac Kiese Thelin (Thay: Daniel Gudjohnsen)
65
Oscar Lewicki (Thay: Pontus Jansson)
65
Amiran Dzagania (Thay: Bakar Kardava)
66
Giorgi Jgerenaia
69
Giorgi Makaridze
73
Sead Haksabanovic (Thay: Busanello)
75
Nika Khorkheli
80
Giorgi Tabatadze
81
Tornike Akhvlediani (Thay: Giorgi Tabatadze)
86
Giorgi Kobuladze (Thay: Iuri Tabatadze)
86
Taha Abdi Ali (Kiến tạo: Otto Rosengren)
89
Amiran Dzagania (Kiến tạo: Nika Khorkheli)
90+3'

Thống kê trận đấu Malmo FF vs FC Iberia 1999

số liệu thống kê
Malmo FF
Malmo FF
FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
71 Kiểm soát bóng 29
18 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Malmo FF vs FC Iberia 1999

Tất cả (30)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Nika Khorkheli đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A O O O - Amiran Dzagania đã ghi bàn!

V À A A O O O - Amiran Dzagania đã ghi bàn!

89'

Otto Rosengren đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Taha Abdi Ali đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taha Abdi Ali đã ghi bàn!

86'

Iuri Tabatadze rời sân và được thay thế bởi Giorgi Kobuladze.

86'

Giorgi Tabatadze rời sân và được thay thế bởi Tornike Akhvlediani.

81' Thẻ vàng cho Giorgi Tabatadze.

Thẻ vàng cho Giorgi Tabatadze.

80' Thẻ vàng cho Nika Khorkheli.

Thẻ vàng cho Nika Khorkheli.

75'

Busanello rời sân và được thay thế bởi Sead Haksabanovic.

73' Thẻ vàng cho Giorgi Makaridze.

Thẻ vàng cho Giorgi Makaridze.

69' Thẻ vàng cho Giorgi Jgerenaia.

Thẻ vàng cho Giorgi Jgerenaia.

66'

Bakar Kardava rời sân và được thay thế bởi Amiran Dzagania.

65'

Pontus Jansson rời sân và được thay thế bởi Oscar Lewicki.

65'

Daniel Gudjohnsen rời sân và được thay thế bởi Isaac Kiese Thelin.

65'

Lasse Berg Johnsen rời sân và được thay thế bởi Hugo Bolin.

63' Thẻ vàng cho Pontus Jansson.

Thẻ vàng cho Pontus Jansson.

62' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Gizo Mamageishvili nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Gizo Mamageishvili nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

61'

Luka Silagadze rời sân và được thay thế bởi Matic Vrbanec.

61'

Anes Rusevic rời sân và được thay thế bởi Nika Khorkheli.

60'

Otto Rosengren đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Malmo FF vs FC Iberia 1999

Malmo FF (4-4-2): Melker Ellborg (33), Jens Stryger Larsen (17), Pontus Jansson (18), Colin Rösler (19), Busanello (25), Johan Karlsson (2), Otto Rosengren (7), Lasse Berg Johnsen (23), Oliver Berg (16), Daniel Gudjohnsen (32), Taha Abdi Ali (22)

FC Iberia 1999 (4-3-3): Giorgi Makaridze (31), Armel Junior Zohouri (20), Derek Agyakwa (24), Giorgi Jgerenaia (4), Giorgi Tabatadze (23), Bakar Kardava (8), Gizo Mamageishvili (11), Nikoloz Dadiani (6), Luka Silagadze (10), Anes Rusevic (32), Iuri Tabatadze (7)

Malmo FF
Malmo FF
4-4-2
33
Melker Ellborg
17
Jens Stryger Larsen
18
Pontus Jansson
19
Colin Rösler
25
Busanello
2
Johan Karlsson
7
Otto Rosengren
23
Lasse Berg Johnsen
16
Oliver Berg
32
Daniel Gudjohnsen
22
Taha Abdi Ali
7
Iuri Tabatadze
32
Anes Rusevic
10
Luka Silagadze
6
Nikoloz Dadiani
11
Gizo Mamageishvili
8
Bakar Kardava
23
Giorgi Tabatadze
4
Giorgi Jgerenaia
24
Derek Agyakwa
20
Armel Junior Zohouri
31
Giorgi Makaridze
FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
4-3-3
Thay người
46’
Johan Karlsson
Nils Zatterstrom
61’
Luka Silagadze
Matic Vrbanec
65’
Pontus Jansson
Oscar Lewicki
61’
Anes Rusevic
Nika Khorkheli
65’
Daniel Gudjohnsen
Isaac Kiese Thelin
66’
Bakar Kardava
Amiran Dzagania
65’
Lasse Berg Johnsen
Hugo Bolin
86’
Giorgi Tabatadze
Tornike Akhvlediani
75’
Busanello
Sead Hakšabanović
86’
Iuri Tabatadze
Giorgi Kobuladze
Cầu thủ dự bị
Ricardo Friedrich
Saba Bochorishvili
Oscar Lewicki
Tornike Megrelishvili
Arnór Sigurðsson
Amiran Dzagania
Isaac Kiese Thelin
Matic Vrbanec
Emmanuel Ekong
Guram Goshteliani
Martin Olsson
Giorgi Kukalia
Sead Hakšabanović
Irakli Sikharulidze
Zakaria Loukili
Aleksandre Amisulashvili
Nils Zatterstrom
Tornike Akhvlediani
Adrian Skogmar
Nika Khorkheli
Hugo Bolin
Dhoraso Moreo Klas
Kenan Busuladzic
Giorgi Kobuladze

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
08/07 - 2025
16/07 - 2025

Thành tích gần đây Malmo FF

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
H1: 0-1
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Thụy Điển
01/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Thụy Điển
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-1
Europa League
02/10 - 2025
VĐQG Thụy Điển
28/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Iberia 1999

VĐQG Georgia
30/11 - 2025
26/11 - 2025
21/11 - 2025
04/11 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal55001315
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain54011112
3MunichMunich5401912
4InterInter5401912
5Real MadridReal Madrid5401712
6DortmundDortmund5311610
7ChelseaChelsea5311610
8SportingSporting5311610
9Man CityMan City5311510
10AtalantaAtalanta5311110
11NewcastleNewcastle530279
12AtleticoAtletico530229
13LiverpoolLiverpool530229
14GalatasarayGalatasaray530219
15PSVPSV522158
16TottenhamTottenham522138
17LeverkusenLeverkusen5221-28
18BarcelonaBarcelona521227
19QarabagQarabag5212-17
20NapoliNapoli5212-37
21MarseilleMarseille520326
22JuventusJuventus513106
23AS MonacoAS Monaco5131-26
24Pafos FCPafos FC5131-36
25Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5203-76
26Club BruggeClub Brugge5113-54
27Athletic ClubAthletic Club5113-54
28E.FrankfurtE.Frankfurt5113-74
29FC CopenhagenFC Copenhagen5113-74
30BenficaBenfica5104-43
31Slavia PragueSlavia Prague5032-63
32Bodoe/GlimtBodoe/Glimt5023-42
33OlympiacosOlympiacos5023-82
34VillarrealVillarreal5014-81
35Kairat AlmatyKairat Almaty5014-101
36AjaxAjax5005-150
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow