Thứ Bảy, 30/08/2025
Lasse Berg Johnsen
34
Nils Zatterstrom (Thay: Johan Karlsson)
46
Nils Zaetterstroem (Thay: Johan Karlsson)
46
Taha Abdi Ali (Kiến tạo: Lasse Berg Johnsen)
55
Pontus Jansson (Kiến tạo: Otto Rosengren)
60
Nika Khorkheli (Thay: Anes Rusevic)
61
Matic Vrbanec (Thay: Luka Silagadze)
61
Gizo Mamageishvili
62
Pontus Jansson
63
Hugo Bolin (Thay: Lasse Berg Johnsen)
65
Isaac Kiese Thelin (Thay: Daniel Gudjohnsen)
65
Oscar Lewicki (Thay: Pontus Jansson)
65
Amiran Dzagania (Thay: Bakar Kardava)
66
Giorgi Jgerenaia
69
Giorgi Makaridze
73
Sead Haksabanovic (Thay: Busanello)
75
Nika Khorkheli
80
Giorgi Tabatadze
81
Tornike Akhvlediani (Thay: Giorgi Tabatadze)
86
Giorgi Kobuladze (Thay: Iuri Tabatadze)
86
Taha Abdi Ali (Kiến tạo: Otto Rosengren)
89
Amiran Dzagania (Kiến tạo: Nika Khorkheli)
90+3'

Thống kê trận đấu Malmo FF vs FC Iberia 1999

số liệu thống kê
Malmo FF
Malmo FF
FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
71 Kiểm soát bóng 29
18 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Malmo FF vs FC Iberia 1999

Tất cả (30)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Nika Khorkheli đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A O O O - Amiran Dzagania đã ghi bàn!

V À A A O O O - Amiran Dzagania đã ghi bàn!

89'

Otto Rosengren đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Taha Abdi Ali đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taha Abdi Ali đã ghi bàn!

86'

Iuri Tabatadze rời sân và được thay thế bởi Giorgi Kobuladze.

86'

Giorgi Tabatadze rời sân và được thay thế bởi Tornike Akhvlediani.

81' Thẻ vàng cho Giorgi Tabatadze.

Thẻ vàng cho Giorgi Tabatadze.

80' Thẻ vàng cho Nika Khorkheli.

Thẻ vàng cho Nika Khorkheli.

75'

Busanello rời sân và được thay thế bởi Sead Haksabanovic.

73' Thẻ vàng cho Giorgi Makaridze.

Thẻ vàng cho Giorgi Makaridze.

69' Thẻ vàng cho Giorgi Jgerenaia.

Thẻ vàng cho Giorgi Jgerenaia.

66'

Bakar Kardava rời sân và được thay thế bởi Amiran Dzagania.

65'

Pontus Jansson rời sân và được thay thế bởi Oscar Lewicki.

65'

Daniel Gudjohnsen rời sân và được thay thế bởi Isaac Kiese Thelin.

65'

Lasse Berg Johnsen rời sân và được thay thế bởi Hugo Bolin.

63' Thẻ vàng cho Pontus Jansson.

Thẻ vàng cho Pontus Jansson.

62' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Gizo Mamageishvili nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Gizo Mamageishvili nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

61'

Luka Silagadze rời sân và được thay thế bởi Matic Vrbanec.

61'

Anes Rusevic rời sân và được thay thế bởi Nika Khorkheli.

60'

Otto Rosengren đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Malmo FF vs FC Iberia 1999

Malmo FF (4-4-2): Melker Ellborg (33), Jens Stryger Larsen (17), Pontus Jansson (18), Colin Rösler (19), Busanello (25), Johan Karlsson (2), Otto Rosengren (7), Lasse Berg Johnsen (23), Oliver Berg (16), Daniel Gudjohnsen (32), Taha Abdi Ali (22)

FC Iberia 1999 (4-3-3): Giorgi Makaridze (31), Armel Junior Zohouri (20), Derek Agyakwa (24), Giorgi Jgerenaia (4), Giorgi Tabatadze (23), Bakar Kardava (8), Gizo Mamageishvili (11), Nikoloz Dadiani (6), Luka Silagadze (10), Anes Rusevic (32), Iuri Tabatadze (7)

Malmo FF
Malmo FF
4-4-2
33
Melker Ellborg
17
Jens Stryger Larsen
18
Pontus Jansson
19
Colin Rösler
25
Busanello
2
Johan Karlsson
7
Otto Rosengren
23
Lasse Berg Johnsen
16
Oliver Berg
32
Daniel Gudjohnsen
22
Taha Abdi Ali
7
Iuri Tabatadze
32
Anes Rusevic
10
Luka Silagadze
6
Nikoloz Dadiani
11
Gizo Mamageishvili
8
Bakar Kardava
23
Giorgi Tabatadze
4
Giorgi Jgerenaia
24
Derek Agyakwa
20
Armel Junior Zohouri
31
Giorgi Makaridze
FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
4-3-3
Thay người
46’
Johan Karlsson
Nils Zatterstrom
61’
Luka Silagadze
Matic Vrbanec
65’
Pontus Jansson
Oscar Lewicki
61’
Anes Rusevic
Nika Khorkheli
65’
Daniel Gudjohnsen
Isaac Kiese Thelin
66’
Bakar Kardava
Amiran Dzagania
65’
Lasse Berg Johnsen
Hugo Bolin
86’
Giorgi Tabatadze
Tornike Akhvlediani
75’
Busanello
Sead Hakšabanović
86’
Iuri Tabatadze
Giorgi Kobuladze
Cầu thủ dự bị
Ricardo Friedrich
Saba Bochorishvili
Oscar Lewicki
Tornike Megrelishvili
Arnór Sigurðsson
Amiran Dzagania
Isaac Kiese Thelin
Matic Vrbanec
Emmanuel Ekong
Guram Goshteliani
Martin Olsson
Giorgi Kukalia
Sead Hakšabanović
Irakli Sikharulidze
Zakaria Loukili
Aleksandre Amisulashvili
Nils Zatterstrom
Tornike Akhvlediani
Adrian Skogmar
Nika Khorkheli
Hugo Bolin
Dhoraso Moreo Klas
Kenan Busuladzic
Giorgi Kobuladze

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
08/07 - 2025
16/07 - 2025

Thành tích gần đây Malmo FF

Europa League
28/08 - 2025
VĐQG Thụy Điển
24/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
VĐQG Thụy Điển
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Thụy Điển
09/08 - 2025
Champions League
06/08 - 2025
31/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Điển
26/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây FC Iberia 1999

VĐQG Georgia
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Europa Conference League
29/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-1
23/07 - 2025
Champions League
16/07 - 2025
08/07 - 2025
VĐQG Georgia
29/05 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax000000
2ArsenalArsenal000000
3AtalantaAtalanta000000
4Athletic ClubAthletic Club000000
5AtleticoAtletico000000
6BarcelonaBarcelona000000
7LeverkusenLeverkusen000000
8MunichMunich000000
9BenficaBenfica000000
10Bodoe/GlimtBodoe/Glimt000000
11DortmundDortmund000000
12ChelseaChelsea000000
13Club BruggeClub Brugge000000
14E.FrankfurtE.Frankfurt000000
15FC CopenhagenFC Copenhagen000000
16GalatasarayGalatasaray000000
17InterInter000000
18JuventusJuventus000000
19Kairat AlmatyKairat Almaty000000
20LiverpoolLiverpool000000
21Man CityMan City000000
22MarseilleMarseille000000
23AS MonacoAS Monaco000000
24NewcastleNewcastle000000
25OlympiacosOlympiacos000000
26PSVPSV000000
27Pafos FCPafos FC000000
28Paris Saint-GermainParis Saint-Germain000000
29QarabagQarabag000000
30Real MadridReal Madrid000000
31NapoliNapoli000000
32Slavia PragueSlavia Prague000000
33SportingSporting000000
34TottenhamTottenham000000
35Union St.GilloiseUnion St.Gilloise000000
36VillarrealVillarreal000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow