Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Kenan Busuladzic
8 - Oscar Lewicki (Kiến tạo: Otto Rosengren)
45+1' - Adrian Skogmar (Thay: Sead Haksabanovic)
69 - Taha Abdi Ali (Thay: Emmanuel Ekong)
82 - Stefano Holmquist Vecchia (Thay: Jens Stryger Larsen)
82 - Andrej Djuric (Thay: Oscar Lewicki)
90
- Dion Drena Beljo
23 - Luka Stojkovic (Thay: Miha Zajc)
61 - Sandro Kulenovic (Thay: Dion Drena Beljo)
61 - Monsef Bakrar (Thay: Mateo Lisica)
77 - Gabriel Vidovic (Thay: Dejan Ljubicic)
77 - Cardoso Varela (Thay: Arber Hoxha)
85 - Sergi Dominguez
90 - Cardoso Varela (Kiến tạo: Monsef Bakrar)
90+6'
Thống kê trận đấu Malmo FF vs Dinamo Zagreb
Diễn biến Malmo FF vs Dinamo Zagreb
Tất cả (22)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Monsef Bakrar đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Cardoso Varela đã ghi bàn!
V À A A O O O - Monsef Bakrar đã ghi bàn!
Oscar Lewicki rời sân và được thay thế bởi Andrej Djuric.
Thẻ vàng cho Sergi Dominguez.
Arber Hoxha rời sân và được thay thế bởi Cardoso Varela.
Jens Stryger Larsen rời sân và được thay thế bởi Stefano Holmquist Vecchia.
Emmanuel Ekong rời sân và được thay thế bởi Taha Abdi Ali.
Dejan Ljubicic rời sân và được thay thế bởi Gabriel Vidovic.
Mateo Lisica rời sân và được thay thế bởi Monsef Bakrar.
Sead Haksabanovic rời sân và được thay thế bởi Adrian Skogmar.
Dion Drena Beljo rời sân và được thay thế bởi Sandro Kulenovic.
Miha Zajc rời sân và được thay thế bởi Luka Stojkovic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Otto Rosengren đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oscar Lewicki đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dion Drena Beljo.
Thẻ vàng cho Kenan Busuladzic.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Eleda Stadion, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Malmo FF vs Dinamo Zagreb
Malmo FF (4-4-2): Melker Ellborg (33), Jens Stryger Larsen (17), Pontus Jansson (18), Colin Rösler (19), Busanello (25), Hugo Bolin (38), Oscar Lewicki (6), Otto Rosengren (7), Kenan Busuladzic (40), Sead Hakšabanović (29), Emmanuel Ekong (11)
Dinamo Zagreb (4-2-3-1): Ivan Nevistić (33), Moris Valincic (25), Sergi Dominguez (36), Scott McKenna (26), Bruno Goda (3), Miha Zajc (8), Josip Mišić (27), Mateo Lisica (21), Dejan Ljubicic (77), Arbër Hoxha (11), Dion Beljo (9)
| Thay người | |||
| 69’ | Sead Haksabanovic Adrian Skogmar | 61’ | Miha Zajc Luka Stojković |
| 82’ | Jens Stryger Larsen Stefano Vecchia | 61’ | Dion Drena Beljo Sandro Kulenović |
| 82’ | Emmanuel Ekong Taha Abdi Ali | 77’ | Dejan Ljubicic Gabriel Vidović |
| 90’ | Oscar Lewicki Andrej Duric | 77’ | Mateo Lisica Monsef Bakrar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Skogmar | Ivan Filipović | ||
Johan Dahlin | Niko Galesic | ||
Joakim Persson | Matteo Pérez Vinlöf | ||
Johan Karlsson | Leon Jakirovic | ||
Andrej Duric | Gonzalo Villar | ||
Martin Olsson | Luka Stojković | ||
Stefano Vecchia | Gabriel Vidović | ||
Salifou Soumah | Marko Soldo | ||
Taha Abdi Ali | Robert Mudrazija | ||
Sandro Kulenović | |||
Cardoso Varela | |||
Monsef Bakrar | |||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Gentian Lajqi Chấn thương dây chằng chéo | Raúl Torrente Chấn thương đầu gối | ||
Anders Christiansen Chấn thương đùi | Ronaël Pierre-Gabriel Chấn thương cơ | ||
Lasse Berg Johnsen Chấn thương gân kheo | |||
Daniel Gudjohnsen Thẻ đỏ trực tiếp | |||
Erik Botheim Không xác định | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Malmo FF
Thành tích gần đây Dinamo Zagreb
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 12 | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | ||
| 3 | | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | |
| 4 | | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | |
| 5 | | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | |
| 6 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | ||
| 7 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | |
| 8 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | |
| 9 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | |
| 10 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | |
| 11 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | |
| 12 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | |
| 13 | | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | |
| 14 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | ||
| 15 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | |
| 16 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | |
| 17 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | |
| 18 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | |
| 19 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 20 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | |
| 21 | | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | |
| 22 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 23 | | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | |
| 24 | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | ||
| 25 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | ||
| 26 | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | ||
| 27 | | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | |
| 28 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | ||
| 29 | | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | |
| 30 | | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | |
| 31 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | ||
| 32 | | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | |
| 33 | | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | |
| 34 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | ||
| 35 | 5 | 0 | 1 | 4 | -13 | 1 | ||
| 36 | | 5 | 0 | 0 | 5 | -8 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại